Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Plymouth Argyle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Barnsley hôm nay ngày 02/08/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Barnsley tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Barnsley hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Brendan Sarpong Wiredu(OW)
0 - 2 Adam Phillips
David McGoldrick
Jonathan Bland
Jack Shepherd
Jonathan Bland
Jonathan Russell
Jack Shepherd
Connor Barratt
Patrick Kelly
Jonathan Russell
1 - 3 Davis Kellior-Dunn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 13 | 6.14 | |
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 2 | 68 | 7.05 | |
| 7 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 22 | Brendan Galloway | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 3 | 37 | 6.1 | |
| 11 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 56 | 6.28 | |
| 4 | Brendan Sarpong Wiredu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 21 | 5.35 | |
| 10 | Xavier Amaechi | Cánh phải | 4 | 0 | 4 | 25 | 23 | 92% | 16 | 0 | 57 | 6.42 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 1 | 54 | 6.44 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 5 | 69 | 5.56 | |
| 19 | Malachi Boateng | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 4 | 40 | 6.3 | |
| 17 | Caleb Watts | Tiền vệ công | 6 | 3 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 3 | 45 | 7.87 | |
| 21 | Luca Ashby-Hammond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 35 | 5.94 | |
| 25 | Freddie Issaka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 5.85 | |
| 18 | Owen Oseni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.87 | |
| 23 | Bradley Ibrahim | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 58 | 7.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marc Roberts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 31 | 6.93 | |
| 8 | Adam Phillips | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 4 | 50 | 8.28 | |
| 10 | David McGoldrick | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 29 | 6.99 | |
| 40 | Davis Kellior-Dunn | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 44 | 7.55 | |
| 32 | Joshua Earl | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 5 | 65 | 6.9 | |
| 48 | Luca Connell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 5 | 1 | 64 | 7.5 | |
| 3 | Jonathan Russell | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 12 | 6.47 | |
| 22 | Patrick Kelly | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.68 | ||
| 1 | Murphy Mahoney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 14 | 38.89% | 0 | 1 | 45 | 7.03 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 2 | 46 | 6.97 | |
| 5 | Jack Shepherd | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 45 | 4.87 | |
| 7 | Caylon Vickers | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 6.25 | |
| 45 | Vimal Yoganathan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 36 | 7.14 | |
| 30 | Jonathan Bland | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.09 | |
| 29 | Connor Barratt | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ