Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Plymouth Argyle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Bristol City hôm nay ngày 01/01/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anis Mehmeti
Haydon Roberts
1 - 2 Jason Knight
Sam Bell
Yu Hirakawa
Ross McCrorie
George Earthy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 5.9 | |
| 22 | Brendan Galloway | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 1 | 0 | 38 | 6.11 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 29 | 5.55 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 30 | 6 | |
| 28 | Rami Hajal | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.85 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.47 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 6.52 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 24 | 7.31 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 7.35 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 17 | 6.52 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 36 | 6.86 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 29 | 6.49 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 33 | 7.09 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 6.67 | |
| 15 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 6.68 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 7.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ