Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Plymouth Argyle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Cardiff City hôm nay ngày 20/01/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Cardiff City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Perry Ng
Yakou Meite
Perry Ng
Mahlon Romeo
Kion Etete
Joshua Luke Bowler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 27 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 1 | 52 | 6.92 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 4 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 5 | 41 | 9.66 | |
| 22 | Brendan Galloway | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 63 | 49 | 77.78% | 0 | 8 | 89 | 7.27 | |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 6 | Dan Scarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 42 | 73.68% | 0 | 7 | 65 | 6.86 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 39 | 6.71 | |
| 14 | Mikel Miller | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 7 | 0 | 73 | 7.73 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 0 | 54 | 6.34 | |
| 23 | Ben Waine | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.15 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 29 | 7.99 | |
| 16 | Alfie Devine | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 2 | 44 | 7.84 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 68 | 5.48 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 40 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 3 | 56 | 6.26 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 37 | 5.95 | |
| 22 | Yakou Meite | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 3 | 5 | 26 | 6.57 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 1 | 92 | 7.87 | |
| 16 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 2 | Mahlon Romeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 2 | 0 | 47 | 6.14 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 6 | 0 | 73 | 6.16 | |
| 17 | Jamilu Collins | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 48 | 36 | 75% | 1 | 1 | 66 | 6.55 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 6.39 | |
| 14 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 9 | Kion Etete | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 12 | 6.34 | |
| 32 | Ollie Tanner | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 26 | 6.09 | |
| 5 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 59 | 5.83 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 1 | 0 | 77 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ