Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Plymouth Argyle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Cardiff City hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Cardiff City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yousef Salech
Dimitrios Goutas
Will Fish
Cian Ashford
Yakou Meite
Isaak James Davies
Sivert Heggheim Mannsverk
Perry Ng
Andy Rinomhota
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 5.99 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 28 | 6.86 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 14 | 5.75 | |
| 17 | Tymoteusz Puchacz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 26 | 6.29 | |
| 28 | Rami Hajal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 20 | 6.55 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 25 | 6.17 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 28 | 6.37 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 11 | Callum Wright | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 20 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 5 | 25 | 7.45 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 36 | 6.86 | |
| 11 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 25 | 6.77 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.33 | |
| 15 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 28 | 6.85 | |
| 23 | Joel Bagan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.48 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 1 | 26 | 6.13 | |
| 22 | Yousef Salech | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 11 | 7.14 | |
| 29 | Will Alves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 21 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ