Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Plymouth Argyle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Coventry City hôm nay ngày 21/04/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Haji Wright
Jamie Paterson
Jay Dasilva
Ben Sheaf
Brandon Thomas-Asante
Joel Latibeaudiere
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 6 | 31 | 7.17 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 17 | 7.23 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 3 | 31 | 6.63 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 4 | 3 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 34 | 8.95 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 5 | 30 | 7.52 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 30 | Michael Baidoo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 23 | 6.44 | |
| 26 | Muhamed Tijani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 7 | 38.89% | 1 | 4 | 33 | 7.28 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 4 | 2 | 34 | 7.08 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 29 | 6.67 | |
| 19 | Malachi Boateng | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 11 | Callum Wright | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 35 | Freddie Issaka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 33 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 4 | 47 | 6 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 16 | 5.79 | |
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 105 | 98 | 93.33% | 7 | 1 | 124 | 7.14 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 4 | 36 | 6.79 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 4 | 90 | 6.22 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 38 | 5.99 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 68 | 87.18% | 2 | 5 | 95 | 6.59 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 5.82 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 62 | 5.18 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 57 | 42 | 73.68% | 2 | 2 | 66 | 6.59 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 5 | 17 | 6.31 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 38 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ