Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Plymouth Argyle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Leeds United hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Leeds United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Degnand Wilfried Gnonto
0 - 2 Georginio Ruttier
Daniel James
Connor Roberts
Joe Rodon
Mateo Fernandez
Joe Gelhardt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.04 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.05 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 5.73 | |
| 14 | Mikel Miller | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 23 | Ben Waine | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 29 | 6.08 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.84 | |
| 16 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 60 | 6.55 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 54 | 6.53 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 51 | 6.73 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 23 | 6.68 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 26 | 7.46 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 33 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ