Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Plymouth Argyle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Leeds United hôm nay ngày 03/05/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Leeds United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Degnand Wilfried Gnonto
Maximilian Wober
Patrick Bamford
Largie Ramazani
Joel Piroe
Manor Solomon
Mateo Joseph
1 - 2 Manor Solomon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 22 | 6.71 | |
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 22 | 6.51 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 26 | 7.32 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 9 | 27.27% | 0 | 0 | 42 | 6.64 | |
| 30 | Michael Baidoo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.72 | |
| 26 | Muhamed Tijani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 19 | 6 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.62 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 2 | 1 | 26 | 5.84 | |
| 19 | Malachi Boateng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 11 | Callum Wright | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 34 | Caleb Roberts | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 19 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 23 | 5.88 | |
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 3 | 59 | 6.08 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.23 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 96 | 91 | 94.79% | 0 | 3 | 109 | 6.85 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 102 | 90 | 88.24% | 0 | 5 | 114 | 6.98 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 26 | 6.19 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 67 | 6.86 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 3 | 0 | 6 | 35 | 32 | 91.43% | 9 | 0 | 56 | 7.29 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 56 | 51 | 91.07% | 3 | 0 | 79 | 7.05 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 2 | 36 | 6.66 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 66 | 62 | 93.94% | 4 | 0 | 79 | 6.93 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 6 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 2 | 44 | 7.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ