Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Plymouth Argyle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Leicester City hôm nay ngày 13/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wilfred Onyinye Ndidi
Dennis Praet
Jamie Vardy
Jannik Vestergaard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 28 | 6.42 | |
| 27 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 22 | 45.83% | 0 | 2 | 64 | 7.83 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.51 | |
| 22 | Brendan Galloway | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 59 | 7.24 | |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 38 | 6.86 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 25 | 7.4 | |
| 6 | Dan Scarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 43 | 6.93 | |
| 14 | Mikel Miller | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 35 | 7.02 | |
| 23 | Ben Waine | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 40 | 6.91 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 4 | 90 | 6.7 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 26 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 25 | 6.35 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 93 | 85 | 91.4% | 0 | 0 | 114 | 6.6 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 96 | 86 | 89.58% | 2 | 3 | 109 | 6.85 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 5.82 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 1 | 0 | 82 | 5.93 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 3 | 1 | 6 | 36 | 31 | 86.11% | 9 | 0 | 57 | 7.01 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 85 | 71 | 83.53% | 0 | 2 | 103 | 6.77 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 5.48 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 53 | 44 | 83.02% | 9 | 1 | 82 | 6.93 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 6 | 0 | 71 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ