Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Plymouth Argyle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Luton Town hôm nay ngày 28/09/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Luton Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Elijah AnuoluXemo Adebayo
Mads Juel Andersen
Jacob Brown
Victor Moses
2 - 1 Victor Moses
Cauley Woodrow
Joe Taylor
Reuell Walters
Reece Burke
Jordan Clark
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 55 | 6.83 | |
| 27 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.91 | |
| 22 | Brendan Galloway | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 41 | 6.94 | |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 31 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 19 | 38.78% | 0 | 0 | 54 | 6.11 | |
| 14 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 24 | 5.91 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 41 | 7.28 | |
| 28 | Rami Hajal | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 43 | 8.07 | |
| 26 | Muhamed Tijani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 4 | 1 | 78 | 6.82 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 51 | 7 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 4 | 85 | 7.88 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 64 | 6.6 | |
| 7 | Ibrahim Cissoko | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 27 | 8.27 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 44 | 7.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Victor Moses | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 3 | 1 | 19 | 7.08 | |
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 36 | 5.96 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 1 | 3 | 54 | 6.68 | |
| 25 | Joe Taylor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.08 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 51 | 5.83 | |
| 14 | Tahith Chong | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.88 | |
| 8 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 37 | 6.09 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 8 | 34 | 20 | 58.82% | 22 | 0 | 81 | 8.51 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 22 | 6.19 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 4 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 9 | 58 | 6.76 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 27 | 6.46 | |
| 37 | Zack Nelson | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 36 | 6.34 | ||
| 2 | Reuell Walters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 2 | 63 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ