Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Plymouth Argyle vs Luton Town, 19h30 ngày 24/01

Vòng 28
19:30 ngày 24/01/2026
Plymouth Argyle
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (1 - 0)
Luton Town
Địa điểm: Stadio Cinque Pini
Thời tiết: Mưa nhỏ, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.97
-0
0.85
O 2.5
1.01
U 2.5
0.79
1
2.57
X
3.35
2
2.42
Hiệp 1
+0
0.95
-0
0.87
O 1
0.90
U 1
0.88

Hạng 3 Anh » 29

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Luton Town hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Luton Town tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Plymouth Argyle vs Luton Town

Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Phút
Luton Town Luton Town
Brendan Sarpong Wiredu
Ra sân: Joe Ralls
match change
9'
Mathias Ross Jensen match yellow.png
45'
Brendan Galloway 1 - 0 match goal
45'
Ronan Curtis match yellow.png
54'
Caleb Watts
Ra sân: Brendan Sarpong Wiredu
match change
54'
57'
match change Shayden Morris
Ra sân: Emilio Lawrence
Malachi Boateng match yellow.png
71'
77'
match change Cohen Bramall
Ra sân: Kasey Palmer
Kornel Szucs
Ra sân: Aribim Pepple
match change
78'
78'
match change Jerry Yates
Ra sân: Joseph Johnson
80'
match yellow.png Nigel Lonwijk
Kornel Szucs match yellow.png
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Plymouth Argyle VS Luton Town

Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Luton Town Luton Town
16
 
Tổng cú sút
 
13
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
15
 
Phạm lỗi
 
14
6
 
Phạt góc
 
5
14
 
Sút Phạt
 
15
1
 
Việt vị
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
1
33%
 
Kiểm soát bóng
 
67%
65
 
Đánh đầu
 
43
2
 
Cứu thua
 
4
11
 
Cản phá thành công
 
17
17
 
Thử thách
 
14
19
 
Long pass
 
24
5
 
Successful center
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
5
2
 
Dội cột/xà
 
0
33
 
Đánh đầu thành công
 
21
2
 
Cản sút
 
5
11
 
Rê bóng thành công
 
11
4
 
Đánh chặn
 
8
36
 
Ném biên
 
30
220
 
Số đường chuyền
 
479
56%
 
Chuyền chính xác
 
77%
88
 
Pha tấn công
 
132
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
5
 
Cơ hội lớn
 
2
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
66
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
1.94
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.36
1
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.83
1.94
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.36
2.09
 
Cú sút trúng đích
 
0.64
34
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
22
 
Số quả tạt chính xác
 
18
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
33
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
49
 
Phá bóng
 
50

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Caleb Watts
6
Kornel Szucs
4
Brendan Sarpong Wiredu
10
Xavier Amaechi
7
Jamie Paterson
21
Luca Ashby-Hammond
14
Ayman Benarous
Plymouth Argyle Plymouth Argyle 4-4-2
4-2-3-1 Luton Town Luton Town
1
Hazard
22
Galloway
15
Mitchell
2
Jensen
8
Edwards
29
Sorinola
32
Ralls
19
Boateng
28
Curtis
27
Pepple
9
Tolaj
24
Keeley
17
Lonwijk
5
Andersen
3
Naismith
38
Johnson
8
Walsh
18
Clark
32
Lawrence
54
Palmer
30
Kodua
21
Wells

Substitutes

33
Cohen Bramall
9
Jerry Yates
14
Shayden Morris
28
Christ Makosso
22
Lamine Dabo
1
James Shea
23
George Saville
Đội hình dự bị
Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Caleb Watts 17
Kornel Szucs 6
Brendan Sarpong Wiredu 4
Xavier Amaechi 10
Jamie Paterson 7
Luca Ashby-Hammond 21
Ayman Benarous 14
Plymouth Argyle Luton Town
33 Cohen Bramall
9 Jerry Yates
14 Shayden Morris
28 Christ Makosso
22 Lamine Dabo
1 James Shea
23 George Saville

Dữ liệu đội bóng:Plymouth Argyle vs Luton Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 0.67
5.67 Sút trúng cầu môn 3
14 Phạm lỗi 13.33
6 Phạt góc 6.33
3.33 Thẻ vàng 1.33
39.33% Kiểm soát bóng 61%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.5
1.3 Bàn thua 1.1
4.9 Sút trúng cầu môn 3.9
13.3 Phạm lỗi 11.2
6.4 Phạt góc 5.7
2.6 Thẻ vàng 1.2
46.3% Kiểm soát bóng 59.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Plymouth Argyle (37trận)
Chủ Khách
Luton Town (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
6
9
5
HT-H/FT-T
1
2
3
5
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
2
3
3
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
4
3
2
2
HT-B/FT-B
3
4
2
2

Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Joe Edwards Defender 0 0 1 10 6 60% 2 0 38 7.1
15 Alex Mitchell Defender 1 0 0 11 9 81.82% 0 1 16 6.25
32 Joe Ralls Tiền vệ trụ 0 0 0 7 3 42.86% 0 0 7 6.13
22 Brendan Galloway Defender 0 0 0 13 8 61.54% 0 5 17 6.91
28 Ronan Curtis Forward 2 1 0 13 5 38.46% 5 4 29 7.08
1 Conor Hazard Thủ môn 0 0 0 12 9 75% 0 0 12 6.38
2 Mathias Ross Jensen Defender 1 0 0 11 4 36.36% 0 4 23 7.15
4 Brendan Sarpong Wiredu Defender 0 0 1 8 3 37.5% 1 1 17 6.59
29 Matthew Sorinola Midfielder 1 1 1 9 9 100% 3 0 20 6.59
27 Aribim Pepple Forward 0 0 1 8 6 75% 0 0 14 6.23
19 Malachi Boateng Midfielder 1 0 1 15 9 60% 0 3 22 6.43
9 Lorent Tolaj Forward 1 1 1 8 6 75% 0 0 12 6.28

Luton Town Luton Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Nahki Wells Forward 2 0 0 8 7 87.5% 0 1 16 5.97
3 Kal Naismith Defender 0 0 0 21 17 80.95% 0 0 31 7.16
54 Kasey Palmer Tiền vệ công 0 0 1 13 8 61.54% 0 2 25 6.56
5 Mads Juel Andersen Defender 0 0 0 35 33 94.29% 0 2 40 6.73
18 Jordan Clark Midfielder 0 0 1 13 7 53.85% 0 0 18 6.18
8 Liam Walsh Midfielder 0 0 1 33 26 78.79% 1 0 40 6.51
17 Nigel Lonwijk Defender 0 0 1 32 25 78.13% 1 3 42 7.47
24 Josh Keeley Thủ môn 0 0 0 23 16 69.57% 0 0 28 6.79
38 Joseph Johnson Defender 0 0 0 8 5 62.5% 1 1 24 6.82
30 Gideon Kodua Forward 1 0 0 5 2 40% 0 2 16 6.19
32 Emilio Lawrence Midfielder 2 0 0 6 5 83.33% 1 0 14 5.95

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ