Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Plymouth Argyle vs Mansfield Town, 02h45 ngày 28/01

Vòng 29
02:45 ngày 28/01/2026
Plymouth Argyle
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 1)
Mansfield Town
Địa điểm: Stadio Cinque Pini
Thời tiết: Mưa nhỏ, 9℃~10℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
1.02
+0.5
0.80
O 2.5
0.95
U 2.5
0.85
1
2.05
X
3.25
2
3.25
Hiệp 1
-0.25
1.13
+0.25
0.70
O 1
0.84
U 1
0.94

Hạng 3 Anh » 31

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Mansfield Town hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Mansfield Town tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Mansfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Plymouth Argyle vs Mansfield Town

Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Phút
Mansfield Town Mansfield Town
Joe Edwards match yellow.png
16'
Aribim Pepple 1 - 0
Kiến tạo: Brendan Sarpong Wiredu
match goal
20'
41'
match goal 1 - 1 Ryan Sweeney
Kiến tạo: Regan Hendry
46'
match change Jonathan Russell
Ra sân: Aaron Lewis
46'
match change Elliott Hewitt
Ra sân: Luke Bolton
51'
match change Victor Adeboyejo
Ra sân: Lucas Akins
Matthew Sorinola match yellow.png
59'
Xavier Amaechi
Ra sân: Matthew Sorinola
match change
62'
Owen Oseni
Ra sân: Caleb Watts
match change
73'
74'
match change Nathan Moriah Welsh
Ra sân: Regan Hendry
81'
match change Kyle Knoyle
Ra sân: Rhys Oates
86'
match yellow.png Adedeji Oshilaja
90'
match yellow.png Frazer Blake-Tracy

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Plymouth Argyle VS Mansfield Town

Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Mansfield Town Mansfield Town
17
 
Tổng cú sút
 
10
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
13
 
Phạm lỗi
 
14
6
 
Phạt góc
 
2
14
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
53
 
Đánh đầu
 
51
2
 
Cứu thua
 
6
23
 
Cản phá thành công
 
6
7
 
Thử thách
 
10
13
 
Long pass
 
31
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
8
 
Successful center
 
2
6
 
Sút ra ngoài
 
3
23
 
Đánh đầu thành công
 
29
4
 
Cản sút
 
4
13
 
Rê bóng thành công
 
5
6
 
Đánh chặn
 
4
35
 
Ném biên
 
29
342
 
Số đường chuyền
 
294
69%
 
Chuyền chính xác
 
66%
122
 
Pha tấn công
 
68
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
63
 
Số pha tranh chấp thành công
 
62
1.31
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.38
1.18
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.17
1.31
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.38
1.26
 
Cú sút trúng đích
 
0.88
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
21
 
Số quả tạt chính xác
 
9
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
29
17
 
Phá bóng
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Xavier Amaechi
18
Owen Oseni
6
Kornel Szucs
24
Caleb Roberts
13
Zak Baker
7
Jamie Paterson
3
Jack MacKenzie
Plymouth Argyle Plymouth Argyle 4-4-2
3-4-2-1 Mansfield Town Mansfield Town
21
Ashby-Ha...
22
Galloway
15
Mitchell
2
Jensen
8
Edwards
29
Sorinola
4
Wiredu
19
Boateng
28
Curtis
17
Watts
27
Pepple
1
Roberts
23
Oshilaja
5
Sweeney
6
Cargill
7
Akins
8
Lewis
24
Hendry
20
Blake-Tr...
27
Bolton
44
Irow
18
Oates

Substitutes

22
Nathan Moriah Welsh
13
Jonathan Russell
19
Victor Adeboyejo
2
Kyle Knoyle
4
Elliott Hewitt
17
Max Dickov
34
Ollie Taylor
Đội hình dự bị
Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Xavier Amaechi 10
Owen Oseni 18
Kornel Szucs 6
Caleb Roberts 24
Zak Baker 13
Jamie Paterson 7
Jack MacKenzie 3
Plymouth Argyle Mansfield Town
22 Nathan Moriah Welsh
13 Jonathan Russell
19 Victor Adeboyejo
2 Kyle Knoyle
4 Elliott Hewitt
17 Max Dickov
34 Ollie Taylor

Dữ liệu đội bóng:Plymouth Argyle vs Mansfield Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.67
5.67 Sút trúng cầu môn 2.33
14 Phạm lỗi 14.33
6 Phạt góc 2.67
3.33 Thẻ vàng 1.33
39.33% Kiểm soát bóng 41%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.7
1.3 Bàn thua 0.9
4.9 Sút trúng cầu môn 3.6
13.3 Phạm lỗi 11.1
6.4 Phạt góc 2.8
2.6 Thẻ vàng 2.1
46.3% Kiểm soát bóng 38.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Plymouth Argyle (37trận)
Chủ Khách
Mansfield Town (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
6
4
4
HT-H/FT-T
1
2
2
2
HT-B/FT-T
1
1
1
1
HT-T/FT-H
0
0
1
2
HT-H/FT-H
2
2
4
4
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
4
3
2
0
HT-B/FT-B
3
4
3
5

Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Joe Edwards Defender 1 0 1 31 24 77.42% 1 1 44 5.95
15 Alex Mitchell Defender 0 0 0 32 23 71.88% 0 1 39 6.31
22 Brendan Galloway Defender 0 0 0 15 9 60% 0 1 32 6.11
28 Ronan Curtis Forward 2 1 2 13 10 76.92% 8 3 37 7.05
2 Mathias Ross Jensen Defender 0 0 0 24 19 79.17% 0 6 38 6.85
4 Brendan Sarpong Wiredu Defender 0 0 1 32 23 71.88% 0 1 39 6.32
10 Xavier Amaechi Forward 0 0 1 3 1 33.33% 1 1 6 6.28
29 Matthew Sorinola Midfielder 0 0 2 14 7 50% 2 0 23 6.46
27 Aribim Pepple Forward 3 2 2 14 10 71.43% 1 1 39 7.8
19 Malachi Boateng Midfielder 0 0 1 32 23 71.88% 0 3 41 6.52
17 Caleb Watts Midfielder 4 1 0 12 6 50% 1 1 29 6.41
21 Luca Ashby-Hammond Thủ môn 0 0 0 26 14 53.85% 0 0 30 6.16

Mansfield Town Mansfield Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Lucas Akins Forward 0 0 0 22 19 86.36% 0 1 34 6.33
4 Elliott Hewitt Defender 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 13 6.81
23 Adedeji Oshilaja Defender 0 0 0 35 27 77.14% 0 2 42 6.16
18 Rhys Oates Forward 0 0 2 14 8 57.14% 0 3 24 6.6
6 Baily Cargill Defender 0 0 0 33 20 60.61% 0 2 48 6.8
1 Liam Roberts Thủ môn 0 0 0 33 24 72.73% 0 0 44 6.9
5 Ryan Sweeney Defender 2 1 1 26 22 84.62% 0 6 44 7.07
24 Regan Hendry Midfielder 2 0 1 18 13 72.22% 4 0 29 6.77
19 Victor Adeboyejo Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 1 8 6.11
8 Aaron Lewis Midfielder 0 0 0 17 11 64.71% 0 0 23 5.92
27 Luke Bolton Defender 0 0 0 11 8 72.73% 0 1 20 6.07
20 Frazer Blake-Tracy Defender 1 0 1 18 7 38.89% 2 3 39 6.36
13 Jonathan Russell Tiền vệ trụ 1 0 0 8 6 75% 0 0 18 6.35
44 Oliver Irow Midfielder 1 1 1 5 4 80% 0 0 13 6.29

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ