Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Plymouth Argyle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Mansfield Town hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Mansfield Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Mansfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ryan Sweeney
Jonathan Russell
Elliott Hewitt
Victor Adeboyejo
Nathan Moriah Welsh
Kyle Knoyle
Adedeji Oshilaja
Frazer Blake-Tracy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 44 | 5.95 | |
| 15 | Alex Mitchell | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 39 | 6.31 | |
| 22 | Brendan Galloway | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 32 | 6.11 | |
| 28 | Ronan Curtis | Forward | 2 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 8 | 3 | 37 | 7.05 | |
| 2 | Mathias Ross Jensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 6 | 38 | 6.85 | |
| 4 | Brendan Sarpong Wiredu | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 39 | 6.32 | |
| 10 | Xavier Amaechi | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 6 | 6.28 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 27 | Aribim Pepple | Forward | 3 | 2 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 39 | 7.8 | |
| 19 | Malachi Boateng | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 3 | 41 | 6.52 | |
| 17 | Caleb Watts | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 29 | 6.41 | |
| 21 | Luca Ashby-Hammond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 30 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lucas Akins | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 34 | 6.33 | |
| 4 | Elliott Hewitt | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.81 | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 42 | 6.16 | |
| 18 | Rhys Oates | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 24 | 6.6 | |
| 6 | Baily Cargill | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 1 | Liam Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 5 | Ryan Sweeney | Defender | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 6 | 44 | 7.07 | |
| 24 | Regan Hendry | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 29 | 6.77 | |
| 19 | Victor Adeboyejo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.11 | |
| 8 | Aaron Lewis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 5.92 | |
| 27 | Luke Bolton | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.07 | |
| 20 | Frazer Blake-Tracy | Defender | 1 | 0 | 1 | 18 | 7 | 38.89% | 2 | 3 | 39 | 6.36 | |
| 13 | Jonathan Russell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 44 | Oliver Irow | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ