Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Plymouth Argyle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Middlesbrough hôm nay ngày 21/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jonathan Howson
George Edmundson
Delano Burgzorg
Daniel Barlaser
Emmanuel Latte Lath
2 - 2 Hayden Hackney
Dael Fry
3 - 3 Emmanuel Latte Lath
Alex Gilbert
Ben Doak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andre Gray | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.33 | |
| 22 | Brendan Galloway | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 11 | 47.83% | 2 | 1 | 48 | 6.79 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 16 | 15 | 93.75% | 8 | 1 | 36 | 8.07 | |
| 31 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 59 | 39 | 66.1% | 0 | 0 | 70 | 6.19 | |
| 14 | Michael Obafemi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.06 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 44 | 6.33 | |
| 3 | Nathanael Ogbeta | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 17 | 6.94 | |
| 28 | Rami Hajal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 41 | 6.92 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 4 | 0 | 59 | 6.22 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 1 | 81 | 7.05 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 68 | 6.34 | |
| 35 | Freddie Issaka | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 39 | 5.9 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 50 | 7.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 4 | 50 | 6.3 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 0 | 68 | 7.28 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 25 | George Edmundson | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 37 | 5.77 | |
| 8 | Riley Mcgree | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.11 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 1 | 0 | 97 | 6.65 | |
| 30 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 51 | 6.48 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.49 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 6 | 0 | 42 | 6.82 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 2 | 1 | 73 | 62 | 84.93% | 0 | 0 | 93 | 6.9 | |
| 31 | Solomon Brynn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 5.79 | ||
| 14 | Alex Gilbert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 22 | Tommy Conway | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 27 | 6.57 | |
| 50 | Ben Doak | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 1 | 63 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ