Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Plymouth Argyle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Norwich City hôm nay ngày 05/04/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jacob Wright
Anis Ben Slimane
2 - 1 Joshua Sargent
Oscar Schwartau
Ruairi McConville
Onel Hernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 34 | 8.38 | |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 22 | 6.57 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 30 | 7.48 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 6 | 35 | 7.82 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 14 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.45 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.98 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 4 | 33.33% | 5 | 0 | 35 | 7.15 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 2 | 42 | 8.12 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 11 | Callum Wright | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.13 | |
| 35 | Freddie Issaka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 69 | 85.19% | 0 | 6 | 91 | 6.75 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 85 | 70 | 82.35% | 4 | 0 | 103 | 6.05 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 34 | 5.97 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 27 | 5.97 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.92 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 53 | 6.31 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 45 | 6.12 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.44 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 1 | 80 | 5.88 | |
| 17 | Ante Crnac | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 47 | 6.69 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 10 | 6.16 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 0 | 70 | 6.68 | |
| 16 | Jacob Wright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 3 | 0 | 58 | 6.77 | |
| 15 | Ruairi McConville | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ