Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Plymouth Argyle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Oxford United hôm nay ngày 15/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Thorniley
0 - 1 Will Vaulks
Ciaron Brown
Siriki Dembele
Dane Scarlett
Alex Matos
Hidde ter Avest
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 4 | 68 | 7.1 | |
| 22 | Brendan Galloway | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 4 | 52 | 6.9 | |
| 31 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 17 | Tymoteusz Puchacz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 9 | 1 | 61 | 7 | |
| 30 | Michael Baidoo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 28 | Rami Hajal | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 1 | 47 | 7 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 46 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 7 | 9 | 49 | 6.5 | |
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 5 | 19 | 7 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 2 | 43 | 7.5 | |
| 22 | Greg Leigh | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 34 | Jordan Thorniley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 30 | Peter Kioso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 40 | 6.9 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 26 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ