Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Plymouth Argyle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Preston North End hôm nay ngày 16/03/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liam Millar
William Keane
Layton Stewart
0 - 1 Liam Millar
Alistair Mccann
Greg Cunningham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 32 | 71.11% | 3 | 4 | 78 | 6.64 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 3 | 54 | 7.46 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 16 | 6.09 | |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 4 | 50 | 6.22 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 1 | 1 | 54 | 5.96 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 37 | 6.03 | |
| 14 | Mikel Miller | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 22 | 5.86 | |
| 23 | Ben Waine | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.14 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 53 | 37 | 69.81% | 1 | 6 | 62 | 6.67 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 9 | 0 | 66 | 6.31 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 68 | 6.25 | |
| 16 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 57 | 6.15 | |
| 3 | Lino da Cruz Sousa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 28 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Greg Cunningham | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 20 | 58.82% | 9 | 8 | 69 | 8.06 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 2 | 49 | 6.61 | |
| 44 | Brad Potts | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 7 | 35% | 1 | 3 | 30 | 7.19 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 3 | 46 | 7.4 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 5 | 46 | 7.69 | |
| 13 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 2 | 49 | 6.74 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 2 | 1 | 49 | 6.98 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 23 | Liam Millar | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 25 | 18 | 72% | 7 | 1 | 49 | 8.26 | |
| 17 | Layton Stewart | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 19 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ