Plymouth Argyle
-0.25 0.98
+0.25 0.80
2.25 0.87
u 0.85
2.20
2.85
3.15
-0 0.98
+0 1.06
1 1.03
u 0.67
2.9
3.6
1.95
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Stevenage Borough hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Stevenage Borough tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Stevenage Borough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lewis Freestone
Beryly Lubala
Jordan Houghton
Daniel Philips
Daniel Sweeney
Lenny Brown
Jamie Reid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 37 | 6.43 | |
| 15 | Alex Mitchell | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 5 | 42 | 6.93 | |
| 7 | Jamie Paterson | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 28 | Ronan Curtis | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 11 | 6 | 49 | 7.72 | |
| 1 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 25 | 6.64 | |
| 35 | Owen Dale | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 20 | Herbie Kane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 2 | 52 | 6.43 | |
| 3 | Jack MacKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 2 | 39 | 6.92 | |
| 2 | Mathias Ross Jensen | Defender | 3 | 3 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 8 | 44 | 9.09 | |
| 10 | Xavier Amaechi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 27 | Aribim Pepple | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.18 | |
| 19 | Malachi Boateng | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 3 | 21 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthew Phillips | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 23 | 5.87 | |
| 5 | Carl Piergianni | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 3 | 37 | 6.43 | |
| 23 | Louis Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 38 | 6.53 | |
| 11 | Jordan Roberts | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 7 | 32 | 7.06 | |
| 19 | Jamie Reid | Forward | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 2 | 19 | 5.64 | |
| 15 | Charlie Goode | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 44 | 6.71 | |
| 10 | Daniel Kemp | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 30 | 6.49 | |
| 16 | Lewis Freestone | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 7 | 48 | 7.14 | |
| 2 | Luther Wildin | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 4 | 50 | 6.58 | |
| 18 | Harvey White | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 25 | 17 | 68% | 9 | 0 | 39 | 6.77 | |
| 1 | Filip Marschall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 3 | 13.04% | 0 | 0 | 31 | 5.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ