Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Plymouth Argyle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Watford hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vakoun Issouf Bayo
1 - 2 Ryan Porteous
Edo Kayembe
Ken Sema
Ryan Porteous
Thomas Ince
Francisco Sierralta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andre Gray | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 22 | 7.09 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 31 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 27 | 5.54 | |
| 14 | Michael Obafemi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 21 | 6.19 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 5.87 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 1 | 37 | 6.37 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.22 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.84 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 6.03 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 33 | 6.56 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.84 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 7.28 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 37 | 6.19 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 20 | 7.31 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 3 | 0 | 53 | 6.43 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 3 | 59 | 7.27 | |
| 37 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 26 | 7.02 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 22 | James Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 6.02 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 29 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ