Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Plymouth Argyle
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs West Brom hôm nay ngày 01/02/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jayson Molumby
Karlan Ahearne-Grant
Isaac Price
0 - 1 Jayson Molumby
Jed Wallace
Ousmane Diakite
Devante Dewar Cole
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.47 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 20 | 6.83 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 4 | 20 | 6.71 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 17 | 6.85 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 17 | Tymoteusz Puchacz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 4 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 30 | Michael Baidoo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.72 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 20 | 6.77 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 15 | 6.3 | |
| 11 | Callum Wright | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 2 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 47 | 6.68 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 33 | 6.65 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 3 | 49 | 7.25 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 6.62 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 2 | 55 | 6.7 | |
| 11 | Grady Diangana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.04 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 36 | 6.47 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 40 | 6.53 | |
| 31 | Tom Fellows | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 17 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ