Kết quả trận Pogon Siedlce vs Gornik Leczna, 00h00 ngày 28/02

Vòng 23
00:00 ngày 28/02/2026
Pogon Siedlce
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Gornik Leczna
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 6°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.884
0
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.826
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 8.8
2-0
10.5 16
2-1
8.4 23
3-1
18.5 70
3-2
29 55
4-2
90 140
4-3
200 200
0-0
9.6
1-1
5.8
2-2
14
3-3
75
4-4
200
AOS
40

Hạng nhất Ba Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pogon Siedlce vs Gornik Leczna hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pogon Siedlce vs Gornik Leczna tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pogon Siedlce vs Gornik Leczna hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Pogon Siedlce vs Gornik Leczna

Pogon Siedlce Pogon Siedlce
Phút
Gornik Leczna Gornik Leczna
29'
match yellow.png Branislav Spacil
Nikodem Zielonka match yellow.png
52'
Damian Jakubik match yellow.png
60'
61'
match pen 0 - 1 Branislav Spacil
Jaroslaw Niezgoda
Ra sân: Maciej Rosolek
match change
64'
Jakub Zbrog
Ra sân: Nikodem Zielonka
match change
64'
Jakub Zbrog match yellow.png
71'
72'
match change Kamil Nowogonski
Ra sân: Patryk Paryzek
79'
match change Rafal Wolsztynski
Ra sân: Branislav Spacil
Cezary Demianiuk
Ra sân: Maciej Famulak
match change
81'
Przemyslaw Misiak match yellow.png
87'
88'
match yellow.png Pawel Jaroszynski
Karol Podlinski 1 - 1
Kiến tạo: Jaroslaw Niezgoda
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Pogon Siedlce VS Gornik Leczna

Pogon Siedlce Pogon Siedlce
Gornik Leczna Gornik Leczna
12
 
Tổng cú sút
 
13
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
16
 
Phạm lỗi
 
12
9
 
Phạt góc
 
2
12
 
Sút Phạt
 
16
4
 
Thẻ vàng
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
8
 
Sút ra ngoài
 
11
28
 
Ném biên
 
12
91
 
Pha tấn công
 
84
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Jaroslaw Niezgoda
27
Jakub Zbrog
56
Cezary Demianiuk
1
Jakub Tomkiel
26
Michal Kolodziejski
72
Sebastian Szczytniewski
31
Ernest Dzieciol
41
Dawid Pakulski
7
Damian Szuprytowski
Pogon Siedlce Pogon Siedlce 4-4-2
3-4-2-1 Gornik Leczna Gornik Leczna
57
Lemanowi...
14
Jakubik
6
Flis
3
Dembek
4
Misiak
11
Famulak
10
Drag
16
Poczobut
95
Zielonka
39
Rosolek
13
Podlinsk...
53
Budzilek
4
Jaroszyn...
29
Gucek
14
Szabaciu...
17
Spacil
10
Deja
8
Kryeziu
23
Oduko
38
Myszor
95
Janaszek
9
Paryzek

Substitutes

71
Kamil Nowogonski
7
Rafal Wolsztynski
1
Branislav Pindroch
3
Mateusz Holownia
74
Kamil Kruk
30
Bekzod Akhmedov
22
Bartosz Biedrzycki
88
Oskar Osipiuk
37
Jan Stepniak
Đội hình dự bị
Pogon Siedlce Pogon Siedlce
Jaroslaw Niezgoda 29
Jakub Zbrog 27
Cezary Demianiuk 56
Jakub Tomkiel 1
Michal Kolodziejski 26
Sebastian Szczytniewski 72
Ernest Dzieciol 31
Dawid Pakulski 41
Damian Szuprytowski 7
Pogon Siedlce Gornik Leczna
71 Kamil Nowogonski
7 Rafal Wolsztynski
1 Branislav Pindroch
3 Mateusz Holownia
74 Kamil Kruk
30 Bekzod Akhmedov
22 Bartosz Biedrzycki
88 Oskar Osipiuk
37 Jan Stepniak

Dữ liệu đội bóng:Pogon Siedlce vs Gornik Leczna

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 3
14 Phạm lỗi 7.67
6 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 1.67
47.33% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.2
1.3 Bàn thua 1.3
3.5 Sút trúng cầu môn 3.6
11.8 Phạm lỗi 8.4
4.8 Phạt góc 3.7
2 Thẻ vàng 1.9
44.5% Kiểm soát bóng 46.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Pogon Siedlce (26trận)
Chủ Khách
Gornik Leczna (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
5
1
3
HT-H/FT-T
3
1
2
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
2
HT-H/FT-H
3
2
1
2
HT-B/FT-H
0
2
2
3
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
2
1
0
0
HT-B/FT-B
1
2
7
0

Pogon Siedlce Pogon Siedlce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Damian Jakubik Defender 1 0 1 34 22 64.71% 4 1 50 6.2
6 Marcin Flis Defender 0 0 0 48 44 91.67% 1 1 61 7.1
56 Cezary Demianiuk Forward 0 0 0 4 2 50% 2 0 7 6.7
29 Jaroslaw Niezgoda Tiền đạo cắm 1 0 2 7 4 57.14% 1 2 12 7.3
16 Bartlomiej Poczobut Midfielder 0 0 2 42 36 85.71% 0 1 56 7.5
57 Jakub Lemanowicz Thủ môn 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 10 6.7
39 Maciej Rosolek Forward 2 1 1 12 10 83.33% 0 3 26 6.6
7 Damian Szuprytowski Midfielder 0 0 0 8 7 87.5% 2 0 10 6.8
13 Karol Podlinski Forward 4 1 1 18 14 77.78% 0 6 38 7.1
4 Przemyslaw Misiak Defender 0 0 0 31 24 77.42% 1 1 47 6.3
10 Milosz Drag Midfielder 2 1 0 42 33 78.57% 1 0 60 7
11 Maciej Famulak Tiền vệ công 0 0 0 19 16 84.21% 1 0 34 6.3
95 Nikodem Zielonka Midfielder 1 0 1 15 12 80% 2 1 30 7
3 Bartosz Dembek Defender 0 0 0 37 36 97.3% 0 1 48 7.3
27 Jakub Zbrog Midfielder 2 0 1 8 6 75% 1 0 19 6.7

Gornik Leczna Gornik Leczna
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
53 Lukasz Budzilek Thủ môn 0 0 0 12 6 50% 0 1 15 6.6
10 Adam Deja Midfielder 2 1 2 32 28 87.5% 1 5 46 7.3
4 Pawel Jaroszynski Defender 2 1 1 36 30 83.33% 0 1 52 6.7
7 Rafal Wolsztynski Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 0 1 8 6.6
8 Egzon Kryeziu Midfielder 2 0 0 31 27 87.1% 0 3 42 6.6
23 Ogaga Oduko Defender 0 0 2 31 27 87.1% 2 3 42 6.9
17 Branislav Spacil Forward 1 1 0 21 9 42.86% 7 0 37 7.1
38 Jakub Myszor Midfielder 3 0 1 29 23 79.31% 3 0 52 6.5
14 Filip Szabaciuk Midfielder 0 0 0 22 17 77.27% 1 3 23 7
29 Luka Gucek Trung vệ 1 0 0 29 26 89.66% 0 6 36 7.6
95 Fryderyk Janaszek Midfielder 1 0 1 29 19 65.52% 3 2 56 7.1
9 Patryk Paryzek Forward 1 0 0 3 2 66.67% 0 2 12 6.7
71 Kamil Nowogonski Midfielder 1 0 0 3 1 33.33% 1 0 7 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ