Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pogon Siedlce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pogon Siedlce vs KS Wieczysta Krakow hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pogon Siedlce vs KS Wieczysta Krakow tại Hạng nhất Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pogon Siedlce vs KS Wieczysta Krakow hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Michal Pazdan
Rafal Pietrzak
Pawel Lysiak
Kamil Pestka
Kamil Pestka
Petar Pusic
Stefan Feiertag
0 - 2 Stefan Feiertag
Carlos Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Damian Jakubik | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 2 | 61 | 6.5 | |
| 6 | Marcin Flis | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 56 | Cezary Demianiuk | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 4 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 31 | Ernest Dzieciol | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 29 | Jaroslaw Niezgoda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 57 | Jakub Lemanowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 26 | Michal Kolodziejski | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 59 | 6.4 | |
| 7 | Damian Szuprytowski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 13 | Karol Podlinski | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 4 | Przemyslaw Misiak | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 3 | 1 | 57 | 6.3 | |
| 10 | Milosz Drag | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 11 | Maciej Famulak | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 47 | 8.1 | |
| 95 | Nikodem Zielonka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 27 | Jakub Zbrog | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 16 | 12 | 75% | 5 | 1 | 35 | 7.7 | |
| 21 | Szymon Stypułkowski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Michal Pazdan | Defender | 1 | 1 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 2 | 62 | 7.7 | |
| 21 | Rafael Guimaraes Lopes | Forward | 3 | 1 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 3 | 35 | 7 | |
| 6 | Rafal Pietrzak | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 8 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 7 | Maciej Gajos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 17 | Kamil Dankowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 7 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 44 | Dawid Szymonowicz | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 3 | 65 | 7.3 | |
| 8 | Tomasz Swedrowski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 70 | Petar Pusic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 33 | Kamil Pestka | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 77 | Lisandro Semedo | Forward | 1 | 1 | 3 | 46 | 32 | 69.57% | 7 | 1 | 71 | 7.9 | |
| 18 | Stefan Feiertag | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 8 | 7.6 | |
| 19 | Michal Trabka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 1 | 80 | 7.2 | |
| 1 | Antoni Mikulko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 8.2 | |
| 29 | Pawel Lysiak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 23 | Miki Villar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ