Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Pogon Siedlce vs Unia Skierniewice, 19h00 ngày 30/01

Vòng
19:00 ngày 30/01/2026
Pogon Siedlce
Đã kết thúc 1 - 5 (0 - 5)
Unia Skierniewice
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, -5°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
O
U
Hiệp 1
O
U

Giao hữu CLB

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pogon Siedlce vs Unia Skierniewice hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pogon Siedlce vs Unia Skierniewice tại Giao hữu CLB 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pogon Siedlce vs Unia Skierniewice hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Pogon Siedlce vs Unia Skierniewice

Pogon Siedlce Pogon Siedlce
Phút
Unia Skierniewice Unia Skierniewice
18'
match goal 0 - 1 Gąska
21'
match goal 0 - 2 Gąska
25'
match goal 0 - 3 Gąska
28'
match goal 0 - 4 Zyntek
42'
match goal 0 - 5 Wrona
Podliński 1 - 5 match goal
46'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Pogon Siedlce VS Unia Skierniewice

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Pogon Siedlce vs Unia Skierniewice

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 5.33
12.67 Phạm lỗi
3.67 Phạt góc 5.67
0.67 Thẻ vàng 1.67
43.67% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2.2
1.3 Bàn thua 0.8
3.2 Sút trúng cầu môn 6.4
11 Phạm lỗi
3.7 Phạt góc 6
2.9 Thẻ vàng 1.7
45.1% Kiểm soát bóng 52.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Pogon Siedlce (4trận)
Chủ Khách
Unia Skierniewice (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
2
1
0
1