Kết quả trận Pogon Siedlce vs Znicz Pruszkow, 18h00 ngày 15/03

Vòng 25
18:00 ngày 15/03/2026
Pogon Siedlce
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Znicz Pruszkow
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 14°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.943
0
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.9
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 7.7
2-0
9.8 13
2-1
8.5 21
3-1
18.5 56
3-2
31 51
4-2
81 101
4-3
151 151
0-0
8.9
1-1
5.7
2-2
14.5
3-3
71
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Ba Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pogon Siedlce vs Znicz Pruszkow hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pogon Siedlce vs Znicz Pruszkow tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pogon Siedlce vs Znicz Pruszkow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Pogon Siedlce vs Znicz Pruszkow

Pogon Siedlce Pogon Siedlce
Phút
Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
36'
match yellow.png Michal Pawlik
Cezary Demianiuk
Ra sân: Jaroslaw Niezgoda
match change
59'
59'
match change Vladyslav Okhronchuk
Ra sân: Michal Pawlik
68'
match change Aleksander Nadolski
Ra sân: Daniel Bak
68'
match change Krystian Tabara
Ra sân: Michal Borecki
Bartlomiej Poczobut
Ra sân: Milosz Drag
match change
69'
Jakub Zbrog
Ra sân: Maciej Famulak
match change
69'
72'
match yellow.png Jaroslaw Jach
Karol Podlinski 1 - 0
Kiến tạo: Bartlomiej Poczobut
match goal
74'
Karol Podlinski match yellow.png
78'
80'
match change Pawel Moskwik
Ra sân: Andriy Yuzvak
80'
match change Adrian Kazimierczak
Ra sân: Tymon Proczek

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Pogon Siedlce VS Znicz Pruszkow

Pogon Siedlce Pogon Siedlce
Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
13
 
Tổng cú sút
 
14
6
 
Sút trúng cầu môn
 
8
10
 
Phạm lỗi
 
10
4
 
Phạt góc
 
11
13
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
7
 
Sút ra ngoài
 
6
21
 
Ném biên
 
25
105
 
Pha tấn công
 
107
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
74
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
7
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%

Đội hình xuất phát

Substitutes

56
Cezary Demianiuk
16
Bartlomiej Poczobut
27
Jakub Zbrog
1
Jakub Tomkiel
26
Michal Kolodziejski
7
Damian Szuprytowski
41
Dawid Pakulski
95
Nikodem Zielonka
22
Patryk Klimek
Pogon Siedlce Pogon Siedlce 4-2-3-1
3-5-2 Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
57
Lemanowi...
14
Jakubik
6
Flis
3
Dembek
2
Mis
31
Dzieciol
10
Drag
11
Famulak
13
Podlinsk...
39
Rosolek
29
Niezgoda
12
Misztal
6
Pawlik
5
Jach
99
Koprowsk...
7
Sokol
20
Borecki
80
Plewka
8
Proczek
30
Yuzvak
29
Bak
9
Majewski

Substitutes

14
Vladyslav Okhronchuk
53
Aleksander Nadolski
22
Krystian Tabara
11
Pawel Moskwik
17
Adrian Kazimierczak
23
Kacper Napieraj
25
Dominik Konieczny
10
Bartlomiej Ciepiela
19
Mateusz Karol
Đội hình dự bị
Pogon Siedlce Pogon Siedlce
Cezary Demianiuk 56
Bartlomiej Poczobut 16
Jakub Zbrog 27
Jakub Tomkiel 1
Michal Kolodziejski 26
Damian Szuprytowski 7
Dawid Pakulski 41
Nikodem Zielonka 95
Patryk Klimek 22
Pogon Siedlce Znicz Pruszkow
14 Vladyslav Okhronchuk
53 Aleksander Nadolski
22 Krystian Tabara
11 Pawel Moskwik
17 Adrian Kazimierczak
23 Kacper Napieraj
25 Dominik Konieczny
10 Bartlomiej Ciepiela
19 Mateusz Karol

Dữ liệu đội bóng:Pogon Siedlce vs Znicz Pruszkow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 2.33
3.67 Sút trúng cầu môn 6
14 Phạm lỗi 9.33
6 Phạt góc 8
2.33 Thẻ vàng 1
47.33% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.2
1.3 Bàn thua 1.4
3.5 Sút trúng cầu môn 5.4
11.8 Phạm lỗi 10.9
4.8 Phạt góc 6.4
2 Thẻ vàng 1.5
44.5% Kiểm soát bóng 48.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Pogon Siedlce (26trận)
Chủ Khách
Znicz Pruszkow (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
5
2
5
HT-H/FT-T
3
1
0
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
3
2
2
4
HT-B/FT-H
0
2
0
0
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
2
1
2
0
HT-B/FT-B
1
2
7
3