Pogon Szczecin
-0.5 0.91
+0.5 0.79
2.75 0.87
u 0.75
1.91
2.91
3.23
-0.25 0.91
+0.25 0.69
1.25 0.99
u 0.61
2.32
3.48
2.12
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pogon Szczecin vs Korona Kielce hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pogon Szczecin vs Korona Kielce tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pogon Szczecin vs Korona Kielce hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Valentin Cojocaru(OW)
Konstantinos Sotiriou
David Gonzalez Plata
Antonin
Stjepan Davidovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kamil Grosicki | Forward | 2 | 1 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 7 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 8 | Fredrik Ulvestad | Midfielder | 3 | 0 | 4 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 0 | 79 | 7.3 | |
| 77 | Valentin Cojocaru | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 32 | Leonardo Koutris | Defender | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 22 | 7 | |
| 24 | Karol Angielski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 14 | Jose Pozo | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 43 | 9.5 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 1 | 3 | 83 | 7.3 | |
| 22 | Danijel Loncar | Defender | 2 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 48 | 6 | |
| 18 | Paul Omo Mukairu | Forward | 2 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 1 | 80 | 6.9 | |
| 6 | Jan Bieganski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 50 | 6.6 | |
| 4 | Leonardo Borges Da Silva | Defender | 1 | 0 | 2 | 59 | 53 | 89.83% | 9 | 2 | 93 | 7.7 | |
| 90 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 11 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 25 | Mads Agger | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 22 | 11 | 50% | 2 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 13 | Dimitrios Keramitsis | Defender | 1 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 1 | 69 | 6.6 | |
| 10 | Filip Cuic | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 47 | Natan Lawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | David Gonzalez Plata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 14 | Mariusz Stepinski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 30 | 7 | |
| 86 | Simon Gustafson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 7 | Dawid Blanik | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 44 | Konstantinos Sotiriou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 3 | 60 | 6.9 | |
| 71 | Wiktor Dlugosz | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 8 | 4 | 49 | 6.6 | |
| 5 | Pau Resta | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 6 | 53 | 6.5 | |
| 88 | Tamar Svetlin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 69 | 7 | |
| 70 | Antonin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 23 | Slobodan Rubezic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 1 | Xavier Dziekonski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 8 | Martin Remacle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 6 | Marcel Pieczek | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 9 | Stjepan Davidovic | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ