Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Polonia Bytom
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Polonia Bytom vs Gornik Leczna hôm nay ngày 29/11/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Polonia Bytom vs Gornik Leczna tại Hạng nhất Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Polonia Bytom vs Gornik Leczna hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pawel Jaroszynski
2 - 2 Kamil Orlik
Kacper Bojanczyk
Ogaga Oduko
Oskar Osipiuk
Branislav Spacil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jakub Arak | Forward | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 7.5 | |
| 22 | Jordi Calavera Espinach | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 19 | Jean Sarmiento | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Kacper Michalski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 30 | Oskar Krzyzak | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 4 | 66 | 6.9 | |
| 14 | Grzegorz Szymusik | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 8 | Mikolaj Labojko | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 2 | 78 | 7.2 | |
| 77 | Jakub Szymanski | Thủ môn | 1 | 0 | 2 | 65 | 61 | 93.85% | 3 | 5 | 78 | 7.7 | |
| 9 | Kamil Wojtyra | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 29 | Kacper Terlecki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 7 | Lucjan Zielinski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 8 | 4 | 79 | 7.4 | |
| 18 | Tomasz Gajda | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 50 | 40 | 80% | 2 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 11 | Konrad Andrzejczak | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 5 | Matej Matic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 35 | Klaudiusz Mazur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 15 | Oliwier Kwiatkowski | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 39 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Branislav Pindroch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 31 | 7.6 | |
| 10 | Adam Deja | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 4 | Pawel Jaroszynski | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 54 | 7.6 | |
| 8 | Egzon Kryeziu | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 21 | Jakub Bednarczyk | Defender | 2 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 23 | Ogaga Oduko | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 17 | Branislav Spacil | Forward | 4 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 4 | 28 | 7 | |
| 14 | Filip Szabaciuk | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 11 | Dawid Tkacz | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 13 | Kacper Bojanczyk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 19 | Sebastian Szczytniewski | Defender | 0 | 0 | 2 | 34 | 20 | 58.82% | 6 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 11 | Fryderyk Janaszek | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 22 | Kamil Orlik | Defender | 4 | 1 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 0 | 52 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ