Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Polonia Bytom vs LKS Lodz, 01h30 ngày 08/02

Vòng 20
01:30 ngày 08/02/2026
Polonia Bytom
Đã kết thúc 2 - 3 Xem Live (1 - 0)
LKS Lodz
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 2°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.02
+0.25
0.80
O 2.5
0.79
U 2.5
0.84
1
2.36
X
3.05
2
2.70
Hiệp 1
+0
0.74
-0
1.08
O 1
0.85
U 1
0.95

Hạng nhất Ba Lan » 20

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Polonia Bytom vs LKS Lodz hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Polonia Bytom vs LKS Lodz tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Polonia Bytom vs LKS Lodz hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Polonia Bytom vs LKS Lodz

Polonia Bytom Polonia Bytom
Phút
LKS Lodz LKS Lodz
Oskar Krzyzak 1 - 0
Kiến tạo: Tomasz Gajda
match goal
14'
Oliwier Kwiatkowski 2 - 0 match goal
50'
57'
match change Sergiy Krykun
Ra sân: Jasper Loffelsend
58'
match change Gustaf Norlin
Ra sân: Piotr Glowacki
58'
match change Andreu Arasa
Ra sân: Bastien Toma
61'
match goal 2 - 1 Artur Craciun
Kiến tạo: Mateusz Wysokinski
62'
match goal 2 - 2 Koki Hinokio
Kiến tạo: Sergiy Krykun
Lucjan Zielinski match yellow.png
71'
Kamil Wojtyra
Ra sân: Jakub Arak
match change
73'
Jakub Lukowski
Ra sân: Oliwier Kwiatkowski
match change
73'
74'
match goal 2 - 3 Sergiy Krykun
Kiến tạo: Gustaf Norlin
Jakub Apolinarski
Ra sân: Kacper Michalski
match change
75'
Tomasz Gajda match yellow.png
77'
82'
match yellow.png Sergiy Krykun
88'
match change Sebastian Ernst
Ra sân: Koki Hinokio
Mikulas Bakala
Ra sân: Mikolaj Labojko
match change
88'
Patryk Stefanski
Ra sân: Lucjan Zielinski
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Polonia Bytom VS LKS Lodz

Polonia Bytom Polonia Bytom
LKS Lodz LKS Lodz
12
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
11
 
Phạm lỗi
 
21
5
 
Phạt góc
 
6
21
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Thẻ vàng
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
7
 
Sút ra ngoài
 
5
16
 
Ném biên
 
19
79
 
Pha tấn công
 
97
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Jakub Lukowski
9
Kamil Wojtyra
27
Jakub Apolinarski
4
Mikulas Bakala
16
Patryk Stefanski
1
Banasik
13
Oleksandr Azatsky
17
Krzysztof Wolkowicz
20
Jan Labedzki
Polonia Bytom Polonia Bytom 3-4-3
3-5-1-1 LKS Lodz LKS Lodz
76
Rajczyko...
77
Szymansk...
30
Krzyzak
14
Szymusik
7
Zielinsk...
18
Gajda
8
Labojko
10
Michalsk...
11
Andrzejc...
23
Arak
15
Kwiatkow...
1
Bobek
28
Falowski
22
Craciun
21
Kupczak
2
Loffelse...
88
Terlecki
8
Hinokio
20
Wysokins...
37
Glowacki
24
Toma
99
Piasecki

Substitutes

19
Sergiy Krykun
9
Andreu Arasa
11
Gustaf Norlin
10
Sebastian Ernst
12
Lukasz Bomba
4
Maksymilian Pingot
6
Sebastian Rudol
26
Mateusz Ksiazek
90
Mateusz Lewandowski
Đội hình dự bị
Polonia Bytom Polonia Bytom
Jakub Lukowski 21
Kamil Wojtyra 9
Jakub Apolinarski 27
Mikulas Bakala 4
Patryk Stefanski 16
Banasik 1
Oleksandr Azatsky 13
Krzysztof Wolkowicz 17
Jan Labedzki 20
Polonia Bytom LKS Lodz
19 Sergiy Krykun
9 Andreu Arasa
11 Gustaf Norlin
10 Sebastian Ernst
12 Lukasz Bomba
4 Maksymilian Pingot
6 Sebastian Rudol
26 Mateusz Ksiazek
90 Mateusz Lewandowski

Dữ liệu đội bóng:Polonia Bytom vs LKS Lodz

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 1.33
3.33 Sút trúng cầu môn 4
11.33 Phạm lỗi 18.67
5 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 1.33
46% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.8
2.3 Bàn thua 1.6
6.2 Sút trúng cầu môn 3.4
11.6 Phạm lỗi 14.6
4.8 Phạt góc 6
1.5 Thẻ vàng 1.6
48.9% Kiểm soát bóng 49.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Polonia Bytom (24trận)
Chủ Khách
LKS Lodz (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
1
4
4
HT-H/FT-T
0
4
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
2
0
HT-H/FT-H
2
1
1
2
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
1
5
2
2