Kết quả trận Polonia Bytom vs Pogon Siedlce, 23h30 ngày 22/02

Vòng 22
23:30 ngày 22/02/2026
Polonia Bytom
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Pogon Siedlce
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.909
+3
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.934
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 10
2-0
9 20
2-1
7.7 18
3-1
15.5 48
3-2
26 42
4-2
70 175
4-3
185 200
0-0
10
1-1
6
2-2
14.5
3-3
80
4-4
200
AOS
32

Hạng nhất Ba Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Polonia Bytom vs Pogon Siedlce hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Polonia Bytom vs Pogon Siedlce tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Polonia Bytom vs Pogon Siedlce hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Polonia Bytom vs Pogon Siedlce

Polonia Bytom Polonia Bytom
Phút
Pogon Siedlce Pogon Siedlce
Kamil Wojtyra 1 - 0
Kiến tạo: Tomasz Gajda
match goal
3'
27'
match yellow.png Damian Jakubik
62'
match change Cezary Demianiuk
Ra sân: Jakub Zbrog
62'
match change Jaroslaw Niezgoda
Ra sân: Maciej Rosolek
Patryk Stefanski
Ra sân: Lucjan Zielinski
match change
62'
Oleksandr Azatsky
Ra sân: Krzysztof Wolkowicz
match change
62'
Kacper Michalski
Ra sân: Jakub Apolinarski
match change
67'
73'
match goal 1 - 1 Karol Podlinski
Kiến tạo: Jaroslaw Niezgoda
78'
match yellow.png Cezary Demianiuk
Jakub Arak
Ra sân: Kamil Wojtyra
match change
81'
Jakub Lukowski
Ra sân: Oliwier Kwiatkowski
match change
81'
90'
match yellow.png Bartlomiej Poczobut
Lucjan Zielinski match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Polonia Bytom VS Pogon Siedlce

Polonia Bytom Polonia Bytom
Pogon Siedlce Pogon Siedlce
7
 
Tổng cú sút
 
14
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
15
 
Phạm lỗi
 
10
6
 
Phạt góc
 
7
11
 
Sút Phạt
 
15
1
 
Thẻ vàng
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
4
 
Sút ra ngoài
 
10
12
 
Ném biên
 
14
93
 
Pha tấn công
 
87
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Oleksandr Azatsky
16
Patryk Stefanski
10
Kacper Michalski
21
Jakub Lukowski
23
Jakub Arak
1
Banasik
4
Mikulas Bakala
14
Grzegorz Szymusik
20
Jan Labedzki
Polonia Bytom Polonia Bytom 3-4-3
4-2-3-1 Pogon Siedlce Pogon Siedlce
76
Rajczyko...
17
Wolkowic...
30
Krzyzak
77
Szymansk...
7
Zielinsk...
18
Gajda
8
Labojko
27
Apolinar...
11
Andrzejc...
9
Wojtyra
15
Kwiatkow...
57
Lemanowi...
4
Misiak
3
Dembek
6
Flis
14
Jakubik
16
Poczobut
10
Drag
27
Zbrog
39
Rosolek
11
Famulak
13
Podlinsk...

Substitutes

56
Cezary Demianiuk
29
Jaroslaw Niezgoda
1
Jakub Tomkiel
26
Michal Kolodziejski
72
Sebastian Szczytniewski
31
Ernest Dzieciol
41
Dawid Pakulski
95
Nikodem Zielonka
22
Patryk Klimek
Đội hình dự bị
Polonia Bytom Polonia Bytom
Oleksandr Azatsky 13
Patryk Stefanski 16
Kacper Michalski 10
Jakub Lukowski 21
Jakub Arak 23
Banasik 1
Mikulas Bakala 4
Grzegorz Szymusik 14
Jan Labedzki 20
Polonia Bytom Pogon Siedlce
56 Cezary Demianiuk
29 Jaroslaw Niezgoda
1 Jakub Tomkiel
26 Michal Kolodziejski
72 Sebastian Szczytniewski
31 Ernest Dzieciol
41 Dawid Pakulski
95 Nikodem Zielonka
22 Patryk Klimek

Dữ liệu đội bóng:Polonia Bytom vs Pogon Siedlce

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.33
1.67 Sút trúng cầu môn 3.67
14.67 Phạm lỗi 14
7.67 Phạt góc 6
1.67 Thẻ vàng 2.33
53.67% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.6
2.1 Bàn thua 1.3
3.6 Sút trúng cầu môn 3.5
12.8 Phạm lỗi 11.8
5.4 Phạt góc 4.8
1.4 Thẻ vàng 2
49.9% Kiểm soát bóng 44.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Polonia Bytom (29trận)
Chủ Khách
Pogon Siedlce (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
2
0
5
HT-H/FT-T
0
4
3
1
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
2
2
3
2
HT-B/FT-H
1
0
0
2
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
2
1
HT-B/FT-B
1
5
1
2