Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Port Vale
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Port Vale vs AFC Wimbledon hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Port Vale vs AFC Wimbledon tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Port Vale vs AFC Wimbledon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcus Browne
Ryan Johnson
Callum Maycock
Antwoine Hackford
Mathew Stevens
0 - 1 Callum Maycock
Patrick Bauer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Funso Ojo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 51 | 34 | 66.67% | 0 | 6 | 61 | 6.71 | |
| 9 | Jayden Stockley | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 6 | 22 | 6.35 | |
| 5 | Connor Hallisey | Defender | 3 | 1 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 5 | 57 | 6.52 | |
| 25 | Cameron Humphreys | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 5 | 41 | 6.4 | |
| 15 | Liam Gordon | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 7 | 0 | 66 | 6.68 | |
| 24 | Kyle Johnson | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 1 | 51 | 6.85 | |
| 18 | Ryan Croasdale | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 1 | 4 | 55 | 6.58 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 18 | 48.65% | 0 | 0 | 41 | 5.9 | |
| 19 | Ben Waine | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.08 | |
| 6 | Jordan Lawrence-Gabriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 22 | 5.85 | |
| 8 | Ben Garrity | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 5 | 23 | 6.5 | |
| 33 | George Hall | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 19 | 5.88 | |
| 10 | Dajaune Brown | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 15 | 6.19 | |
| 27 | Elijah Campbell | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Ethon Archer | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 14 | 1 | 64 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Patrick Bauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 21 | Myles Hippolyte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 45 | 6.84 | |
| 6 | Ryan Johnson | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 8 | 64 | 7.68 | |
| 14 | Mathew Stevens | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 7 | James Tilley | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 5 | 0 | 68 | 6.78 | |
| 11 | Marcus Browne | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 8 | Callum Maycock | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.01 | |
| 9 | Omar Bugiel | Forward | 1 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 9 | 36 | 6.72 | |
| 3 | Steve Seddon | Defender | 1 | 0 | 1 | 55 | 42 | 76.36% | 3 | 3 | 88 | 7.64 | |
| 1 | Nathan Bishop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 44 | 7.43 | |
| 12 | Alistair Smith | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 45 | 7.89 | |
| 16 | Antwoine Hackford | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 6 | 65 | 7.61 | |
| 37 | Zack Nelson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 23 | 6.74 | |
| 30 | Junior Nkeng | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ