Port Vale
-0 0.94
+0 0.67
2.5 1.15
u 0.65
2.80
2.45
3.10
-0 0.94
+0 0.56
0.5 0.40
u 1.70
3.65
2.8
1.97
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Port Vale vs Bradford City hôm nay ngày 12/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Port Vale vs Bradford City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Port Vale vs Bradford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bobby Pointon
Max Power
0 - 2 Tyreik Wright
Stephen Humphrys
Paul Mullin
Will Swan
Harrison Ashby
Tyreik Wright
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Funso Ojo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 24 | 6.15 | |
| 45 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 5.91 | |
| 28 | Grant Ward | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 5 | Connor Hallisey | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 2 | 8 | 51 | 7.54 | |
| 26 | Jordan Shipley | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 2 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 15 | Liam Gordon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.03 | |
| 24 | Kyle Johnson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 32 | 6.52 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 1 | 40 | 7.79 | |
| 19 | Ben Waine | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 19 | 6.58 | |
| 35 | Tyler Magloire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 30 | 6.57 | |
| 6 | Jordan Lawrence-Gabriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 4 | 37 | 6.34 | |
| 33 | George Hall | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 3 | 0 | 30 | 6.26 | |
| 12 | Rhys Walters | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 27 | Elijah Campbell | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 2 | 43 | 6.5 | |
| 11 | Ethon Archer | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Antoni Sarcevic | Forward | 1 | 1 | 6 | 25 | 19 | 76% | 2 | 2 | 42 | 7.28 | |
| 6 | Max Power | Midfielder | 6 | 2 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 7 | 1 | 55 | 7.18 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 28 | Matthew Pennington | Defender | 2 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 5 | 43 | 7.32 | |
| 3 | Ibou Touray | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 2 | 4 | 49 | 7.39 | |
| 26 | Curtis Tilt | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 36 | 7.44 | |
| 7 | Josh Neufville | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 1 | 53 | 6.72 | |
| 17 | Tyreik Wright | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 5 | 0 | 51 | 7.59 | |
| 23 | Bobby Pointon | Tiền vệ trụ | 7 | 2 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 2 | 48 | 8.37 | |
| 27 | Ethan Wheatley | Forward | 5 | 4 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 34 | 7.25 | |
| 21 | Jenson Metcalfe | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 2 | 35 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ