Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Port Vale
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Port Vale vs Cardiff City hôm nay ngày 08/08/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Port Vale vs Cardiff City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Port Vale vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joel Bagan
Will Fish
David Turnbull
Cian Ashford
Callum Robinson
Isaak James Davies
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Funso Ojo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 2 | 48 | 6.68 | |
| 4 | Ben Heneghan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 1 | Marko Marosi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 0 | 0 | 44 | 6.76 | |
| 7 | George Byers | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 4 | 35 | 6.57 | |
| 5 | Connor Hallisey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 4 | 30 | 6.95 | |
| 11 | Ronan Curtis | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 17 | 10 | 58.82% | 7 | 5 | 38 | 7.47 | |
| 15 | Liam Gordon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.57 | |
| 24 | Kyle Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 36 | 6.61 | |
| 2 | Mitchell Clarke | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 43 | 6.77 | |
| 18 | Ryan Croasdale | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 3 | 1 | 35 | 6.31 | |
| 19 | Ben Waine | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 12 | 6.01 | |
| 22 | Jesse Debrah | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 4 | 33 | 7.2 | |
| 10 | Lorent Tolaj | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 4 | 36 | 7.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 2 | 63 | 7.11 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 3 | 2 | 70 | 6.69 | |
| 16 | Chris Willock | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 6 | 0 | 40 | 6.52 | |
| 14 | David Turnbull | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 13 | Nathan Trott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 0 | 42 | 6.63 | |
| 3 | Joel Bagan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 2 | 0 | 73 | 6.33 | |
| 11 | Ollie Tanner | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 9 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 39 | Isaak James Davies | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 61 | 6.94 | |
| 2 | Will Fish | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 20 | 6.86 | |
| 22 | Yousef Salech | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 4 | 18 | 6.44 | |
| 27 | Joel Colwill | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.78 | |
| 45 | Cian Ashford | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 44 | Ronan Kpakio | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 45 | 6.74 | |
| 48 | Dylan Lawlor | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 37 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ