Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Port Vale
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Port Vale vs Fleetwood Town hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Port Vale vs Fleetwood Town tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Port Vale vs Fleetwood Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Toby Mullarkey
Ched Evans
Harrison Neal
Kayden Hughes
Shaun Rooney
Matthew Virtue-Thick
Owen Devonport
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jayden Stockley | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 12 | 23 | 7.5 | |
| 28 | Marvin Johnson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 4 | Ben Heneghan | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 5 | 43 | 7.4 | |
| 7 | George Byers | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 3 | 51 | 7 | |
| 25 | Cameron Humphreys | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 5 | 38 | 6.5 | |
| 26 | Jordan Shipley | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 8 | 0 | 36 | 7.6 | |
| 44 | Devante Dewar Cole | Forward | 1 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 2 | Mitchell Clarke | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 4 | 60 | 7.5 | |
| 18 | Ryan Croasdale | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 19 | Ben Waine | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 33 | George Hall | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 36 | Mo Faal | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 26 | Shaun Rooney | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 44 | Toby Mullarkey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 3 | 42 | 6.5 | |
| 3 | Zech Medley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 5 | 53 | 6.8 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 14 | Lewis McCann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 25% | 0 | 9 | 25 | 6.6 | |
| 1 | David Harrington | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 15 | Davies Jordan | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 3 | 33 | 7 | |
| 10 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 4 | 38 | 6.5 | |
| 20 | Harrison Neal | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 9 | Will Davies | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 20 | 6 | |
| 16 | Ethan Ennis | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 9 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 32 | Kayden Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 35 | Conor Haughey | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ