Port Vale
+0.25 1.04
-0.25 0.78
2.25 0.91
u 0.81
3.65
1.86
3.20
+0.25 1.04
-0.25 1.00
0.75 0.65
u 1.05
4
2.54
2.01
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Port Vale vs Huddersfield Town hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Port Vale vs Huddersfield Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Port Vale vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mikel Miller
Will Alves
Bobby Wales
Murray Wallace
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Funso Ojo | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 3 | 79 | 7.25 | |
| 45 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 19 | 6.32 | |
| 26 | Jordan Shipley | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 47 | 26 | 55.32% | 6 | 2 | 65 | 6.59 | |
| 15 | Liam Gordon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 1 | 0 | 71 | 6.73 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 24 | 57.14% | 0 | 0 | 50 | 7.25 | |
| 19 | Ben Waine | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 22 | 6.68 | |
| 35 | Tyler Magloire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 28 | 52.83% | 0 | 3 | 73 | 6.94 | |
| 6 | Jordan Lawrence-Gabriel | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 3 | 50 | 6.56 | |
| 3 | Jaheim Headley | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 3 | 59 | 7.73 | |
| 33 | George Hall | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.69 | |
| 10 | Dajaune Brown | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 12 | Rhys Walters | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 47 | 6.63 | |
| 21 | Martin Sherif | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 18.18% | 0 | 4 | 26 | 6.17 | |
| 27 | Elijah Campbell | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 6 | 68 | 7.96 | |
| 11 | Ethon Archer | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 24 | 7.46 | |
| 3 | Murray Wallace | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 31 | 65.96% | 0 | 9 | 65 | 7.57 | |
| 10 | Marcus Anthony Myers-Harness | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 31 | 18 | 58.06% | 2 | 4 | 54 | 6.89 | |
| 29 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 3 | 30 | 6.33 | |
| 18 | David Kasumu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 47 | 6.63 | |
| 14 | Mikel Miller | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 22 | 6.31 | |
| 2 | Lasse Sorenson | Defender | 1 | 0 | 2 | 36 | 22 | 61.11% | 5 | 0 | 67 | 6.58 | |
| 19 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 55 | 6.59 | |
| 23 | Sean Roughan | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 29 | 64.44% | 3 | 5 | 73 | 7.48 | |
| 20 | Josh Feeney | Defender | 3 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 10 | 56 | 8.45 | |
| 27 | Will Alves | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 8 | Cameron Humphreys | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 38 | 25 | 65.79% | 8 | 1 | 72 | 7.77 | |
| 24 | Bobby Wales | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 36 | Cameron Ashia | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 0 | 32 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ