Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Port Vale
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Port Vale vs Middlesbrough hôm nay ngày 20/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Port Vale vs Middlesbrough tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Port Vale vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matthew Clarke
Morgan Rogers
0 - 1 Jonathan Howson
0 - 2 Morgan Rogers
Isaiah Jones
0 - 3 Matty Crooks
Calum Kavanagh
Alex Bangura
Law McCabe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Funso Ojo | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 5.61 | |
| 19 | Gavin Massey | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 22 | 5.97 | |
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 5.4 | |
| 16 | Jason Lowe | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 29 | 5.96 | |
| 15 | Conor Grant | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 24 | 5.82 | |
| 9 | Ryan Loft | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Kofi Balmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 27 | Jesse Debrah | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 35 | 6.43 | |
| 10 | Ethan Chislett | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 19 | 6.06 | |
| 8 | Ben Garrity | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 3 | 17 | 6.05 | |
| 11 | Alfie Devine | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 24 | 5.77 | |
| 18 | Oliver Arblaster | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 28 | 5.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 37 | 7.46 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 5 | 43 | 6.92 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 27 | 6.59 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 45 | 6.93 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 32 | 6.81 | |
| 23 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 20 | 6.65 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 38 | 7.3 | |
| 10 | Morgan Rogers | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 26 | 7.45 | |
| 18 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ