Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portimonense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portimonense vs Casa Pia AC hôm nay ngày 15/04/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portimonense vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portimonense vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Duplex Tchamba Bangou
2 - 1 Yuki Soma
Nuno Moreira
2 - 2 Nermin Zolotic
Benedito Mambuene Mukendi
Ruben Lameiras
Andre Lacximicant
Tiago Daniel Rodrigues Dias
Benedito Mambuene Mukendi

Benedito Mambuene Mukendi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Carlinhos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 7.26 | |
| 32 | Nakamura Kosuke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.39 | |
| 10 | Hildeberto Jose Morgado Pereira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 44 | Pedrao Medeiros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.51 | |
| 25 | Lucas de Souza Ventura,Nonoca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 33 | Igor Marques | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 8 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.45 | |
| 18 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 43 | Alemao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 77 | Helio Varela | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.39 | |
| 9 | Tamble Monteiro | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ricardo Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.75 | |
| 3 | Joao Aniceto Grandela Nunes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 3 | 5.89 | |
| 19 | Nermin Zolotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.75 | |
| 8 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.79 | |
| 2 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 11 | Yuki Soma | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 30 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 7 | Nuno Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 21 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ