Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portimonense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portimonense vs Rio Ave hôm nay ngày 09/04/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portimonense vs Rio Ave tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portimonense vs Rio Ave hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Patrick William Sá De Oliveira
Joao Graca
Leonardo Ruiz
0 - 2 Joao Pedro Loureiro da Costa
Miguel Baeza Perez
Vitor Gomes
Savio Antonio Alves
Amine Oudrhiri Idrissi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mauricio Jose da Silveira Junior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.28 | |
| 7 | Carlinhos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 23 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 15 | Yony Alexander Gonzalez Copete | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 93 | Welinton Junior Ferreira dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 32 | Nakamura Kosuke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 8 | 6.66 | |
| 14 | Moustapha Seck | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6.31 | |
| 44 | Pedrao Medeiros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 18 | Fahd Moufi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 24 | Mohamed Lamine Diaby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 22 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andreas Samaris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 21 | Joao Graca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 18 | Jhonatan Luiz da Siqueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.36 | |
| 22 | Emmanuel Boateng | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 6 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 95 | Andre Pereira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 4 | Patrick William Sá De Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 42 | Renato Pantalon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 20 | Joao Pedro Loureiro da Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.64 | |
| 77 | Fabio Ronaldo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ