Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portimonense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portimonense vs SC Farense hôm nay ngày 13/01/2024 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portimonense vs SC Farense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portimonense vs SC Farense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Facundo Agustin Caseres
Rui Costa
Vitor Goncalves
Elves Balde
Francisco Javier Delgado Rojano
Cristian Ioan Ponde
Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa
Zach Muscat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Dener Gomes Clemente | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 19 | 6.54 | |
| 11 | Carlinhos | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 32 | 6.09 | |
| 32 | Nakamura Kosuke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 7.35 | |
| 44 | Pedrao Medeiros | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 0 | 58 | 6.44 | |
| 25 | Lucas de Souza Ventura,Nonoca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 19 | Ronie Edmundo Carrillo Morales | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 16 | 6.15 | |
| 33 | Igor Marques | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 7 | Sylvester Jasper | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 22 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 35 | 6.74 | |
| 43 | Alemao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 50 | 6.38 | |
| 77 | Helio Varela | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 6 | 6 | 100% | 3 | 1 | 21 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 37 | Goncalo Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 46 | 6.87 | |
| 27 | Mattheus Andrade G. de Oliveira | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 30 | 6.55 | |
| 6 | Zach Muscat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 31 | Joao Talocha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 14 | Fabricio Isidoro Fonseca de Jesus | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 9 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.97 | |
| 2 | Francisco Javier Delgado Rojano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 33 | 6.81 | |
| 62 | Belloumi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 21 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ