Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portimonense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portimonense vs Sporting Braga hôm nay ngày 02/04/2024 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portimonense vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portimonense vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Armindo Tue Na Bangna,Bruma
1 - 2 Roger Fernandes
Victor Gomez Perea
1 - 3 Simon Banza
1 - 4 Simon Banza
1 - 5 Armindo Tue Na Bangna,Bruma
Alvaro Djalo
Cher Ndour
Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
Nuno Matos
Marcos Paulo Mesquita Lopes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Dener Gomes Clemente | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 15 | 55.56% | 2 | 1 | 36 | 5.82 | |
| 32 | Nakamura Kosuke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 6.08 | |
| 10 | Hildeberto Jose Morgado Pereira | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.86 | |
| 14 | Moustapha Seck | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 4 | 38 | 6.85 | |
| 44 | Pedrao Medeiros | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 55 | 6.67 | |
| 25 | Lucas de Souza Ventura,Nonoca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.33 | |
| 70 | Rodrigo Miguel Forte Paes Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.58 | |
| 20 | Paulo Estrela Moreira Alves | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 29 | 5.96 | |
| 22 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 4 | 34 | 5.21 | |
| 5 | Steve Regis Mvoue | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 8 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 8.14 | |
| 18 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 43 | Alemao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 50 | 6.22 | |
| 27 | Guga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 57 | 6.26 | |
| 77 | Helio Varela | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 3 | 42 | 8.03 | |
| 85 | Midana Cassama | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 25 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 3 | 3 | 73 | 7.39 | |
| 22 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 3 | 61 | 8.12 | |
| 20 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 57 | 5.88 | |
| 23 | Simon Banza | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 36 | 8.74 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 59 | 6.66 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 42 | 7.72 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 0 | 63 | 7.33 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 38 | 28 | 73.68% | 6 | 0 | 66 | 6.47 | |
| 5 | Serdar Saatci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 51 | 6.11 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 21 | 21 | 100% | 4 | 0 | 40 | 8.51 | |
| 10 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 17 | Josafat Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 3 | 1 | 80 | 6.9 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.25 | |
| 62 | Nuno Matos | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 9 | 5.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ