Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portimonense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portimonense vs Sporting CP hôm nay ngày 31/12/2023 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portimonense vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portimonense vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luis Carlos Novo Neto
Eduardo Quaresma
Pedro Goncalves
0 - 1 Viktor Gyokeres
Ousmane Diomande
Daniel Braganca
1 - 2 Joao Paulo Dias Fernandes
Ricardo Esgaio Souza
Francisco Trincao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Dener Gomes Clemente | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.43 | |
| 11 | Carlinhos | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.48 | |
| 12 | Vinicius Silvestre Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 18 | 6.53 | |
| 44 | Pedrao Medeiros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.56 | |
| 25 | Lucas de Souza Ventura,Nonoca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.44 | |
| 7 | Sylvester Jasper | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 22 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.49 | |
| 18 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 2 | 23 | 6.97 | |
| 43 | Alemao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.74 | |
| 27 | Guga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 77 | Helio Varela | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Adan Garrido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 13 | Luis Carlos Novo Neto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 39 | 6.33 | |
| 20 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 14 | 6.14 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 0 | 55 | 6.39 | |
| 11 | Nuno Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 7 | 1 | 32 | 6.44 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 26 | 6.03 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.46 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 7 | 0 | 40 | 6.56 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 29 | 6.23 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 37 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ