Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portland Timbers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs Atletico San Luis hôm nay ngày 31/07/2025 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs Atletico San Luis tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs Atletico San Luis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benjamin Ignacio Galdames Millan
Eduardo Aguila
Sebastien Salles-Lamonge
Yan Phillipe
Jonathan Villal
Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe
Jahaziel Marchand Herrera
Juan Manuel Sanabria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 62 | 7.8 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 7 | Ariel Lassiter | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.7 | |
| 80 | Julio Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 0 | 60 | 7 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 47 | 8.3 | |
| 22 | Omir Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 71 | 7.4 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 36 | 8.2 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 23 | 7.6 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 27 | Jimer Fory | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 1 | 84 | 7 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 20 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 32 | 7.6 | |
| 63 | Daniel Nunez | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 23 | Ian Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 41 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Julio Cesar Dominguez Juarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 1 | 74 | 5 | |
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 75 | 7.6 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 5 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 18 | Aldo Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 2 | 1 | 77 | 6.8 | |
| 10 | Mateo Klimowicz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 7 | 1 | 100 | 6 | |
| 16 | Jahaziel Marchand Herrera | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 4.8 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 28 | 5.9 | |
| 22 | Yan Phillipe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 2 | 88 | 4.6 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 0 | 53 | 5.1 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 3 | 1 | 69 | 6.7 | |
| 28 | Jonathan Villal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ