Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portland Timbers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs Austin FC hôm nay ngày 07/05/2023 lúc 09:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs Austin FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs Austin FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jon Gallagher
Nick Lima
Will Bruin
Maximiliano Urruti Mussa
Ethan Finlay
2 - 2 Will Bruin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Larrys Mabiala | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 5 | 77 | 7.55 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 50 | 6.07 | |
| 23 | Yimmi Javier Chara Zamora | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.43 | |
| 7 | Bi Sylvestre Franck Fortune Boli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 62 | 7.31 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 1 | 11 | 5.93 | |
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 27 | 6.73 | |
| 44 | Marvin Antonio Loria Leiton | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 6.12 | |
| 11 | Jaroslaw Niezgoda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 9 | 6.16 | |
| 5 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 56 | 41 | 73.21% | 1 | 2 | 71 | 7.57 | |
| 20 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 8 | 0 | 57 | 7.43 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 1 | 58 | 6.73 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 1 | 74 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alex Ring | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 0 | 85 | 6.12 | |
| 29 | Will Bruin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 7.06 | |
| 37 | Maximiliano Urruti Mussa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 13 | Ethan Finlay | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 9 | Gyasi Zardes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 29 | 6.45 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 36 | 5.7 | |
| 21 | Adam Lundqvist | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 12 | 0 | 72 | 7.28 | |
| 7 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 22 | 14 | 63.64% | 7 | 1 | 43 | 7.79 | |
| 18 | Julio Cascante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 2 | 86 | 6.39 | |
| 24 | Nick Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 15 | Leo Vaisanen | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 7 | 76 | 7.08 | |
| 17 | Jon Gallagher | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 46 | 6.82 | |
| 11 | Rodney Redes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 6 | Daniel Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 0 | 78 | 6.71 | |
| 33 | Owen Wolff | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 50 | 7.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ