Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portland Timbers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs Colorado Rapids hôm nay ngày 29/05/2025 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs Colorado Rapids tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs Colorado Rapids hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Djordje Mihailovic
Connor Ronan
Wayne Frederick
Rafael Navarro Leal
Calvin Harris
Wayne Frederick
Kevin Cabral
Kevin Cabral
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 5.78 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 30 | 6.88 | |
| 7 | Ariel Lassiter | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 80 | Julio Ortiz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 3 | 60 | 6.57 | |
| 22 | Omir Fernandez | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 4 | Kamal Miller | Defender | 1 | 0 | 0 | 92 | 81 | 88.04% | 0 | 3 | 121 | 8.07 | |
| 30 | Santiago Moreno | Forward | 3 | 2 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 7 | 1 | 55 | 7.29 | |
| 24 | David Ayala | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 88 | 77 | 87.5% | 0 | 1 | 107 | 7.56 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Midfielder | 1 | 0 | 7 | 67 | 55 | 82.09% | 3 | 0 | 79 | 7.64 | |
| 27 | Jimer Fory | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 89 | 82 | 92.13% | 2 | 6 | 129 | 7.96 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Defender | 2 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 6 | 0 | 72 | 7.25 | |
| 20 | Finn Surman | Defender | 0 | 0 | 0 | 81 | 78 | 96.3% | 0 | 3 | 89 | 6.6 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Forward | 6 | 3 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 1 | 0 | 86 | 8.32 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Forward | 3 | 3 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 12 | 7.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 36 | 6.25 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 20 | 6.02 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 7 | 0 | 34 | 7.29 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 47 | 7.01 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 12 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 35 | 6.39 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 12 | 6.14 | |
| 41 | Nicholas Defreitas-Hansen | 0 | 0 | 0 | 30 | 10 | 33.33% | 0 | 0 | 43 | 8.11 | ||
| 14 | Calvin Harris | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 77 | Darren Yapi | Forward | 1 | 0 | 1 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 6 | 42 | 6.66 | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 49 | 6.45 | |
| 19 | Ian Murphy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 23 | 6.01 | |
| 99 | Jackson Travis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 42 | 6.4 | |
| 13 | Wayne Frederick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 5.01 | |
| 18 | Sam Bassett | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ