Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portland Timbers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs Colorado Rapids hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 10:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs Colorado Rapids tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs Colorado Rapids hôm nay chính xác nhất tại đây.
Moise Bombito
4 - 1 Calvin Harris
Calvin Harris Goal awarded
Andreas Maxso
Jackson Travis
Omir Fernandez
Jonathan Lewis
Djordje Mihailovic
Darren Yapi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 15 | Eric Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 19 | Eryk Williamson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 34 | 7.9 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 38 | 6.4 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 45 | 7.3 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 5 | 38 | 6.9 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 3 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 3 | 38 | 8.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 56 | 6.2 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 1 | 64 | 6.1 | |
| 95 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 5.6 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 65 | 55 | 84.62% | 8 | 1 | 79 | 7.2 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 36 | 36 | 100% | 3 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 34 | 7 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 18 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 2 | 68 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ