Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portland Timbers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs DC United hôm nay ngày 03/03/2024 lúc 10:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs DC United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs DC United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mateusz Klich
2 - 1 Mateusz Klich
Jackson Hopkins
Kristian Fletcher
2 - 2 Kristian Fletcher
Aaron Herrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 38 | 7.6 | |
| 15 | Eric Miller | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 42 | 7.6 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 30 | 7.2 | |
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 19 | Eryk Williamson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 30 | 6.5 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 25 | 14 | 56% | 3 | 0 | 43 | 8.4 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 42 | 7.1 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 50 | 45 | 90% | 6 | 0 | 70 | 7.9 | |
| 7 | Pedro Miguel Martins Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 8 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 24 | Alex Bono | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 11 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 22 | Aaron Herrera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 1 | 0 | 71 | 7.2 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 4 | Matti Peltola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 10 | Gabriel Pirani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 3 | 52 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ