Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portland Timbers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs FC Cincinnati hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs FC Cincinnati tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs FC Cincinnati hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ahoueke Steeve Kevin Denkey
0 - 2 Pavel Bucha
0 - 3 Evander da Silva Ferreira
Miles Robinson
Kenji Mboma
Kei Kamara
Teenage Hadebe
Gerardo Valenzuela
Alvas Powell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 38 | 5.79 | |
| 7 | Ariel Lassiter | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 32 | 30 | 93.75% | 4 | 0 | 45 | 6.64 | |
| 17 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 80 | Julio Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 45 | 6.05 | |
| 22 | Omir Fernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.06 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 60 | 6.21 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 0 | 74 | 6.83 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 44 | 38 | 86.36% | 8 | 0 | 56 | 6.97 | |
| 27 | Jimer Fory | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 4 | 61 | 54 | 88.52% | 3 | 5 | 90 | 7.62 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 53 | 43 | 81.13% | 9 | 1 | 80 | 7.2 | |
| 20 | Finn Surman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 3 | 72 | 6.46 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 7 | 2 | 1 | 40 | 30 | 75% | 4 | 1 | 73 | 7.04 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 47 | 7.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 85 | Kei Kamara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.63 | |
| 91 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 46 | 6.71 | |
| 21 | Matthew Miazga | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 62 | 6.71 | |
| 2 | Alvas Powell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.46 | |
| 4 | Nick Hagglund | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 4 | 68 | 7.91 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 28 | 7.61 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 50 | 6.17 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 41 | 30 | 73.17% | 3 | 0 | 54 | 7.32 | |
| 16 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.44 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 60 | 8.03 | |
| 29 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 45 | 6.93 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 45 | 6.32 | |
| 66 | Ender Echenique | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.65 | |
| 37 | Stiven Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 39 | 6.65 | |
| 22 | Gerardo Valenzuela | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 35 | Kenji Mboma | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ