Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portland Timbers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs FC Dallas hôm nay ngày 12/06/2023 lúc 09:25 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs FC Dallas tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs FC Dallas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jader Rafael Obrian
Sam Junqua
Edwin Javier Cerrillo
Geovane Red card cancelled
Geovane
Herbert Endeley
Jose Mulato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Larrys Mabiala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Sebastian Hussain Blanco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 1 | David Bingham | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 33 | 7.06 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 1 | 51 | 6.88 | |
| 7 | Bi Sylvestre Franck Fortune Boli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 25 | 7.01 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 36 | 6.81 | |
| 15 | Eric Miller | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 45 | 6.45 | ||
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 3 | 6 | 59 | 7.29 | |
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 3 | 62 | 8.22 | |
| 44 | Marvin Antonio Loria Leiton | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 11 | Jaroslaw Niezgoda | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 20 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 35 | 28 | 80% | 3 | 0 | 51 | 7 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 35 | 7.3 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 4 | 49 | 7.43 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 60 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Facundo Tomas Quignon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 71 | 59 | 83.1% | 0 | 1 | 89 | 6.52 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 4 | 75 | 7.49 | |
| 8 | Jader Rafael Obrian | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 0 | 60 | 7.33 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 42 | 97.67% | 1 | 2 | 67 | 6.47 | |
| 10 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 3 | 0 | 56 | 6.14 | |
| 9 | Jesus Jimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 29 | Sam Junqua | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 32 | 6.61 | ||
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 69 | 6.69 | |
| 20 | Alan Velasco | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 6.04 | |
| 17 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 0 | 1 | 81 | 6.27 | |
| 21 | Jose Mulato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 2 | Geovane | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 5 | 48 | 6.35 | |
| 27 | Herbert Endeley | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ