Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portland Timbers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs FC Kansas City hôm nay ngày 26/05/2024 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs FC Kansas City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs FC Kansas City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Felipe Hernandez
Memo Rodriguez
1 - 1 Memo Rodriguez
Marinos Tzionis
Zorhan Bassong
Stephen Afrifa
William Agada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jonathan Javier Rodriguez Portillo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 26 | 7.9 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 4 | 65 | 7 | |
| 2 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 0 | 74 | 7.2 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 15 | Eric Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 5 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 49 | 8.7 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 1 | 1 | 57 | 7 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 2 | 56 | 7.4 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 49 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johnny Russell | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 4 | 66 | 7.2 | |
| 3 | Andreu Fontas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 69 | 86.25% | 0 | 0 | 97 | 7.7 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 55 | 7 | |
| 29 | Tim Melia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 14 | Tim Leibold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 1 | 1 | 92 | 7.3 | |
| 5 | Daniel Rosero Valencia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 8 | Memo Rodriguez | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 10 | Daniel Salloi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 21 | Felipe Hernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 1 | 1 | 92 | 7 | |
| 77 | Marinos Tzionis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 17 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 1 | 0 | 67 | 6.5 | |
| 22 | Zorhan Bassong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 23 | William Agada | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 30 | Stephen Afrifa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ