Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portland Timbers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs FC Kansas City hôm nay ngày 28/02/2023 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs FC Kansas City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs FC Kansas City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Erik Thommy
Felipe Hernandez
Marinos Tzionis
Tim Leibold
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Bingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 45 | 7.73 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 54 | 7.86 | |
| 23 | Yimmi Javier Chara Zamora | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.77 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 47 | 6.68 | |
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 44 | Marvin Antonio Loria Leiton | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 38 | 7.21 | |
| 11 | Jaroslaw Niezgoda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 4 | 20 | 6.61 | |
| 20 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 4 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 19 | Eryk Williamson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 54 | 7.02 | |
| 99 | Nathan Uiliam Fogaca | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 12 | 6.07 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 1 | 0 | 55 | 6.89 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 6 | 52 | 7.88 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 2 | 75 | 8.4 | |
| 14 | Justin Rasmussen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 54 | 6.75 | |
| 16 | Diego Gutiérrez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Andreu Fontas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 2 | 79 | 6.52 | |
| 8 | Graham Zusi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 11 | 0 | 85 | 6.53 | |
| 15 | Roger Espinoza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 0 | 51 | 6.02 | |
| 54 | Remi Walter | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 2 | 2 | 86 | 7.13 | |
| 14 | Tim Leibold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trái | 4 | 2 | 2 | 25 | 21 | 84% | 12 | 0 | 54 | 6.61 | |
| 2 | Ben Sweat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 5 | 2 | 69 | 5.97 | |
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 2 | 52 | 7.31 | |
| 20 | Daniel Salloi | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 4 | 0 | 57 | 7.07 | |
| 21 | Felipe Hernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 77 | Marinos Tzionis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 4 | Robert Voloder | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 2 | 79 | 6.71 | |
| 23 | William Agada | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 28 | 5.89 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 26 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ