Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portland Timbers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs Houston Dynamo hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 08:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs Houston Dynamo tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs Houston Dynamo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Griffin Dorsey
Micael dos Santos Silva
Franco Nicolas Escobar
Adalberto Carrasquilla
0 - 2 Adalberto Carrasquilla
Hector Miguel Herrera Lopez
Ibrahim Aliyu
0 - 3 Griffin Dorsey
Luis Alberto Caicedo Mosquera
Brad Smith
Daniel Steres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sebastian Hussain Blanco | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 23 | 5.87 | |
| 1 | David Bingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 33 | 6.65 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 53 | 5.97 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 30 | 6.85 | |
| 23 | Yimmi Javier Chara Zamora | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 1 | 26 | 6.11 | |
| 7 | Bi Sylvestre Franck Fortune Boli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 52 | 5.7 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 3 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 5 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 56 | 6.43 | |
| 20 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 15 | 0 | 78 | 7.96 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 49 | 34 | 69.39% | 2 | 1 | 76 | 6.82 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 4 | 41 | 6.1 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 3 | 1 | 53 | 5.86 | |
| 80 | Antony Alves Santos | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 41 | 6.46 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 93 | 83 | 89.25% | 4 | 0 | 107 | 7.01 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 45 | 7.75 | |
| 5 | Daniel Steres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.16 | |
| 3 | Brad Smith | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 78 | 7.16 | |
| 27 | Luis Alberto Caicedo Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 83 | 7.81 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 0 | 57 | 6.33 | |
| 11 | Corey Baird | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 21 | 6.59 | |
| 20 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 55 | 8.53 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 2 | 60 | 8.99 | |
| 21 | Nelson Quinones | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 60 | 7.32 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 4 | 58 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ