Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portland Timbers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs Houston Dynamo hôm nay ngày 02/06/2024 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs Houston Dynamo tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs Houston Dynamo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sebastian Kowalczyk
Franco Nicolas Escobar
1 - 2 Adalberto Carrasquilla
Amine Bassi
Hector Miguel Herrera Lopez
Ibrahim Aliyu
Micael dos Santos Silva
Sebastian Kowalczyk Goal Disallowed
Griffin Dorsey
Brooklyn Raines
Brooklyn Raines
Erik Sviatchenko
Griffin Dorsey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jonathan Javier Rodriguez Portillo | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 3 | 4 | 45 | 7.6 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 7.1 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 1 | 61 | 6.5 | |
| 2 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 5 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 5 | 29 | 20 | 68.97% | 10 | 0 | 53 | 7.5 | |
| 19 | Eryk Williamson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 99 | Nathan Uiliam Fogaca | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 7.7 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 3 | 72 | 7 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 3 | 59 | 7.2 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 74 | 69 | 93.24% | 11 | 0 | 106 | 7.3 | |
| 5 | Daniel Steres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 2 | 2 | 76 | 6.9 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 3 | 64 | 6.9 | |
| 13 | Andrew Tarbell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 15 | Latif Blessing | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 2 | 51 | 6.3 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 47 | 7.5 | |
| 20 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 4 | Ethan Bartlow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 4 | 65 | 7.5 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 58 | 5.9 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ