Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portland Timbers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs Los Angeles FC hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 09:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs Los Angeles FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs Los Angeles FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marco Delgado
2 - 1 Olivier Giroud
Denis Bouanga
David Martinez Morales
2 - 2 David Martinez Morales
Cengiz Under
Ryan Hollingshead
Jeremy Ebobisse
Sergi Palencia Hurtado
3 - 3 Denis Bouanga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jonathan Javier Rodriguez Portillo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 19 | 6.43 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 1 | 56 | 6.37 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Forward | 2 | 2 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 8.12 | |
| 80 | Julio Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.91 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 52 | 6.29 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 6 | 1 | 53 | 7.06 | |
| 27 | Jimer Fory | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 71 | 6.52 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 55 | 6.25 | |
| 20 | Finn Surman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 50 | 6.34 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 29 | 6.99 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 4.94 | |
| 9 | Olivier Giroud | Forward | 2 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 33 | 7.65 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 71 | 60 | 84.51% | 1 | 0 | 82 | 6.02 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 83 | 6.93 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 70 | 95.89% | 0 | 1 | 83 | 6.22 | |
| 5 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 1 | 81 | 6.32 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 4 | 0 | 75 | 6.85 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 10 | 5 | 3 | 41 | 31 | 75.61% | 10 | 2 | 85 | 9.07 | |
| 22 | Cengiz Under | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 1 | 80 | 7.13 | |
| 17 | Jeremy Ebobisse | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 1 | 0 | 83 | 6.74 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 7.21 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 36 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ