Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portland Timbers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày 19/09/2024 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs Los Angeles Galaxy tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs Los Angeles Galaxy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gaston Brugman
2 - 1 Gabriel Fortes Chaves
3 - 2 Joseph Paintsil
Joseph Paintsil Goal awarded
Marco Reus
Dejan Joveljic
Mauricio Cuevas
Maya Yoshida
Diego Fagundez
Carlos Emiro Torres Garces
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jonathan Javier Rodriguez Portillo | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 4 | 51 | 8 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 50 | 47 | 94% | 1 | 0 | 63 | 7 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 31 | 7.4 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 2 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 50 | 8.2 | |
| 15 | Eric Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 10 | 5 | 4 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 0 | 71 | 9.9 | |
| 19 | Eryk Williamson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 0 | 72 | 7.6 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 18 | Marco Reus | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 4 | Maya Yoshida | Defender | 1 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 4 | 69 | 6.1 | |
| 5 | Gaston Brugman | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 87 | 77 | 88.51% | 0 | 0 | 100 | 7.1 | |
| 8 | Marco Delgado | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 52 | 46 | 88.46% | 4 | 0 | 65 | 7 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 33 | 7.8 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 72 | 6.7 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Forward | 4 | 1 | 3 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 52 | 7.5 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 14 | John Nelson | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 10 | Riqui Puig | Midfielder | 8 | 1 | 5 | 122 | 103 | 84.43% | 0 | 0 | 139 | 8.1 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Forward | 6 | 3 | 6 | 69 | 63 | 91.3% | 4 | 0 | 103 | 8.6 | |
| 27 | Miguel Berry | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 24 | Jalen Neal | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 59 | 6.4 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ